đương cai
Định nghĩa
Nghĩa 1: đương cai (Động từ)
Từ cũ, ít được sử dụng hiện nay.
- 1."Người ta thường nói đương cai khi bàn về các vị thần trong tín ngưỡng cổ truyền."
- 2."Trong quá khứ, đương cai còn được sử dụng để chỉ các vị lãnh đạo hoặc người đứng đầu trong một tổ chức."
Lưu ý khi sử dụng "đương cai"
Lưu ý về động từ
"đương cai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đương cai"
đương cai là động từ trong tiếng Việt. Từ cũ, ít được sử dụng hiện nay. Ví dụ: "Người ta thường nói đương cai khi bàn về các vị thần trong tín ngưỡng cổ truyền."
Từ liên quan
đưa đẩy
Hành động đưa đến hoặc đẩy đến một tình huống nào đó, thường là không tốt; thể hiện sự chủ quan hoặc tình huống bất đắc dĩ.
đưng
Cây cỏ mọc ở vùng lầy và đất sâu, có lá được sử dụng để lợp nhà.
đương
Từ ít dùng chỉ hành động chống cự lại một lực lượng mạnh hơn.
đương chức
Người đang giữ một vị trí hoặc chức vụ trong tổ chức, cơ quan nào đó.
đương cuộc
Từ cũ, chỉ những tình huống hoặc diễn biến hiện tại của một sự việc hay hoạt động.
đương kim
Đang nắm giữ vị trí, chức vụ cao nhất trong thời điểm hiện tại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.