dưng

Động từKết từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: dưng (Động từ)

(Phương ngữ) Từ này thường được sử dụng trong một số vùng miền.

Ví dụ (1)
  • 1."Ở quê tôi, chúng tôi thường nói 'dưng' để chỉ điều gì đó đột ngột."
2
Kết từ

Nghĩa 2: dưng (Kết từ)

(Từ cũ hoặc phương ngữ) Được sử dụng để kết nối ý nghĩ trong câu.

Ví dụ (1)
  • 1."Tôi đi làm, dưng mà chưa về."
3
Tính từ

Nghĩa 3: dưng (Tính từ)

Chỉ một mối quan hệ không máu mủ, không có sự gắn kết nào.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dưng"
  • 2."Chúng ta chỉ là những người dưng qua đường."

Lưu ý khi sử dụng "dưng"

Lưu ý về động từ

"dưng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"dưng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "dưng" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dưng"

dưng là động từ, kết từ, tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Từ này thường được sử dụng trong một số vùng miền. Ví dụ: "Ở quê tôi, chúng tôi thường nói 'dưng' để chỉ điều gì đó đột ngột."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này