đuốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đuốc (Danh từ)

Vật được làm từ các mảnh tre, nứa, hoặc chất dễ cháy, thường được bó lại để làm nguồn sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Đốt đuốc đi đêm."
  • 2."Cây đuốc được chuẩn bị cho buổi lễ."
  • 3."Người dân dùng đuốc để soi đường trong đêm tối."

Lưu ý khi sử dụng "đuốc"

Lưu ý về danh từ

"đuốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đuốc"

đuốc là danh từ trong tiếng Việt. Vật được làm từ các mảnh tre, nứa, hoặc chất dễ cháy, thường được bó lại để làm nguồn sáng. Ví dụ: "Đốt đuốc đi đêm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này