được
Định nghĩa
Nghĩa 1: được (Động từ)
Từ thể hiện rằng chủ thể là đối tượng của một hoạt động được coi là phù hợp với lợi ích hoặc mong muốn của chính mình.
- 1."Được khen thưởng."
- 2."Được trúng số."
- 3."Bài báo được dư luận hoan nghênh."
- 4."Cô ấy được xét chọn cho vai diễn chính."
Nghĩa 2: được (Tính từ)
Đạt tiêu chuẩn hoặc yêu cầu, khiến người khác hài lòng hoặc có thể chấp nhận.
- 1."Được cả người lẫn nết."
- 2."Bán được giá."
- 3."Cô gái ấy trông cũng được."
- 4."Đồ ăn ở đây rất được."
Nghĩa 3: được (Phụ từ)
Từ dùng để diễn tả rằng điều vừa nói là có khả năng thực hiện.
- 1."Việc ấy nó làm được."
- 2."Hoa thiên lý ăn được."
- 3."Đặt chỉ tiêu cao quá, sợ khó thực hiện được."
- 4."Bài toán này vẫn làm được."
Nghĩa 4: được (Trợ từ)
Từ này giúp giảm nhẹ sự phủ định, làm cho ý nghĩa của sự phủ định về điều tích cực trở nên nhẹ nhàng hơn (thường dùng trong cách nói lịch sự).
- 1."Người không được khỏe."
- 2."Cô em không được xinh như cô chị."
- 3."Anh ấy không được thông minh như mọi người nghĩ."
Lưu ý khi sử dụng "được"
Lưu ý về động từ
"được" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"được" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "được" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "được"
được là động từ, tính từ, phụ từ, trợ từ trong tiếng Việt. Từ thể hiện rằng chủ thể là đối tượng của một hoạt động được coi là phù hợp với lợi ích hoặc mong muốn của chính mình. Ví dụ: "Được khen thưởng."
Từ liên quan
đường đột
Đột ngột và có phần thiếu nhã nhặn, không lịch sự.
đường ống
Hệ thống ống dẫn chất lỏng hoặc khí một cách tổng quát.
đưỡn
Từ mô tả trạng thái thẳng và cứng đờ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
được chăng hay chớ
Câu nói thường sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn hoặc không đảm bảo về một việc gì đó, thường nhấn mạnh việc quyết định hay hành động của người nói có thể khác nhau tùy theo tình huống.
được cái
Cụm từ dùng để chỉ một điều gì đó tích cực hoặc lợi ích trong một tình huống nào đó.
được giá
Đạt được giá cao, mang lại lợi ích cho người bán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.