đũng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đũng (Danh từ)
Chỗ nối giữa hai ống quần.
- 1."Mặc quần rách đũng."
- 2."Nó phải sửa lại đũng quần vì bị rách."
- 3."Tôi thấy đũng quần của mình có vẻ bị rộng hơn trước."
Lưu ý khi sử dụng "đũng"
Lưu ý về danh từ
"đũng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đũng"
đũng là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ nối giữa hai ống quần. Ví dụ: "Mặc quần rách đũng."
Từ liên quan
đũa bếp
Đũa lớn và dài hơn đũa thông thường, thường được sử dụng trong quá trình nấu ăn.
đũa cả
Đũa lớn và phẳng, thường được sử dụng để gắp và xới cơm.
đũi
Giá có nhiều tầng, thường được sử dụng để đặt nong lên trên.
đơ
Không hoạt động, không có phản ứng, thường chỉ tình trạng chậm chạp hoặc không nhạy bén.
đơm
Đồ dùng bằng tre, đặt ở những nơi có dòng nước chảy để bắt cá.
đơm đó ngọn tre
Cụm từ chỉ một hình ảnh gần gũi trong văn hóa Việt Nam, thường ám chỉ việc làm ăn hoặc nghề nghiệp phát triển, vươn lên như ngọn tre.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.