đương cuộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đương cuộc (Danh từ)

Từ cũ, chỉ những tình huống hoặc diễn biến hiện tại của một sự việc hay hoạt động.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong đương cuộc bàn nghị, mọi người đều có ý kiến riêng."
  • 2."Chúng ta cần phải đánh giá đương cuộc để đưa ra quyết định hợp lý."

Lưu ý khi sử dụng "đương cuộc"

Lưu ý về danh từ

"đương cuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đương cuộc"

đương cuộc là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, chỉ những tình huống hoặc diễn biến hiện tại của một sự việc hay hoạt động. Ví dụ: "Trong đương cuộc bàn nghị, mọi người đều có ý kiến riêng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này