dược lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dược lý (Danh từ)

Môn học nghiên cứu về thuốc và tác động của chúng đối với cơ thể con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Dược lý là một ngành quan trọng trong việc phát triển thuốc mới."
  • 2."Tôi đang học dược lý để trở thành một dược sĩ giỏi."
  • 3."Khóa học dược lý giúp sinh viên hiểu rõ về cơ chế tác dụng của thuốc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dược lý (Danh từ)

Nghiên cứu và ứng dụng của các loại thuốc trong điều trị bệnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghiên cứu dược lý đã giúp tìm ra nhiều loại thuốc hiệu quả cho bệnh nhân."
  • 2."Trong dược lý, việc tìm hiểu tác dụng phụ của thuốc rất quan trọng."
  • 3."Các bác sĩ thường tham khảo ý kiến từ dược lý khi kê đơn thuốc cho bệnh nhân."

Lưu ý khi sử dụng "dược lý"

Lưu ý về danh từ

"dược lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dược lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dược lý"

dược lý là danh từ trong tiếng Việt. Môn học nghiên cứu về thuốc và tác động của chúng đối với cơ thể con người. Ví dụ: "Dược lý là một ngành quan trọng trong việc phát triển thuốc mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này