đuôi gà
Định nghĩa
Nghĩa 1: đuôi gà (Danh từ)
Phần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản.
- 1."Món đuôi gà chiên giòn rất được nhiều người yêu thích."
- 2."Trong bữa tiệc, họ đã chế biến nhiều món ngon từ đuôi gà."
- 3."Em thích ăn đuôi gà xào sả ớt, vừa thơm vừa cay."
Nghĩa 2: đuôi gà (Danh từ)
Hình dáng hoặc kiểu dáng giống như đuôi gà, có thể dùng để miêu tả một vật phẩm hoặc trang phục.
- 1."Chiếc váy này có đuôi gà thật đẹp, rất thích hợp cho buổi tiệc."
- 2."Cái bàn đó có thiết kế đuôi gà, trông rất độc đáo."
- 3."Các họa tiết trên áo này được làm theo kiểu đuôi gà, rất ấn tượng."
Lưu ý khi sử dụng "đuôi gà"
Lưu ý về danh từ
"đuôi gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đuôi gà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đuôi gà"
đuôi gà là danh từ trong tiếng Việt. Phần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản. Ví dụ: "Món đuôi gà chiên giòn rất được nhiều người yêu thích."
Từ liên quan
đung đưa
Hành động đưa đi đưa lại một cách nhẹ nhàng trong không gian.
đuy-ra
Một loại xe kéo bằng ngựa, thường dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách.
đuôi
Phần cuối, đối lập với phần đầu của một vật thể hay một sự việc.
đuôi sam
Dải tóc tết dài, giống như đuôi con sam, thường được để buông xuống sau gáy của phụ nữ.
đuôi từ
Phần kết thúc của một từ, nằm sau thân từ, có khả năng biến đổi hình thức để thể hiện các quan hệ ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến hình.
đuểnh đoảng
Miêu tả tính cách hoặc thái độ thường không chú ý, thiếu tập trung hoặc không cẩn thận, dễ bị phân tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.