đuôi gà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đuôi gà (Danh từ)

Phần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản.

Ví dụ (3)
  • 1."Món đuôi gà chiên giòn rất được nhiều người yêu thích."
  • 2."Trong bữa tiệc, họ đã chế biến nhiều món ngon từ đuôi gà."
  • 3."Em thích ăn đuôi gà xào sả ớt, vừa thơm vừa cay."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đuôi gà (Danh từ)

Hình dáng hoặc kiểu dáng giống như đuôi gà, có thể dùng để miêu tả một vật phẩm hoặc trang phục.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc váy này có đuôi gà thật đẹp, rất thích hợp cho buổi tiệc."
  • 2."Cái bàn đó có thiết kế đuôi gà, trông rất độc đáo."
  • 3."Các họa tiết trên áo này được làm theo kiểu đuôi gà, rất ấn tượng."

Lưu ý khi sử dụng "đuôi gà"

Lưu ý về danh từ

"đuôi gà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đuôi gà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đuôi gà"

đuôi gà là danh từ trong tiếng Việt. Phần phía sau của một con gà, thường được dùng để chỉ một món ăn hoặc đặc sản. Ví dụ: "Món đuôi gà chiên giòn rất được nhiều người yêu thích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này