dung nghi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dung nghi (Danh từ)

Dáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn (từ cũ).

Ví dụ (3)
  • 1.""Trẫm sinh công chúa nữ nhi, Mày ngài mắt phượng dung nghi ai tầy.""
  • 2."Người phụ nữ ấy luôn giữ được dung nghi trong mọi hoàn cảnh."
  • 3."Cô ấy bước vào với một dung nghi trang trọng, thu hút mọi ánh nhìn."

Lưu ý khi sử dụng "dung nghi"

Lưu ý về danh từ

"dung nghi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dung nghi"

dung nghi là danh từ trong tiếng Việt. Dáng vẻ nghiêm trang, đứng đắn (từ cũ). Ví dụ: ""Trẫm sinh công chúa nữ nhi, Mày ngài mắt phượng dung nghi ai tầy.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này