Từ vựng vần X (trang 5/5)
Tổng 885 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "X". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- xuất cảnhDi chuyển qua biên giới, rời khỏi lãnh thổ của một quốc gia; khác với nhập cảnh.
- xuất chinh(Từ cũ) xuất phát ra trận chiến.
- xuất chúngTừ dùng để chỉ những người hoặc những vật có tài năng, trí tuệ vượt trội hơn hẳn so với người khác.
- xuất đầu lộ diệnHành động xuất hiện công khai, thường là để tiết lộ bản thân hoặc tham gia vào một sự kiện nào đó.
- xuất giá(Từ cũ) chỉ việc một người phụ nữ kết hôn và trở thành vợ của người khác.
- xuất giaRời bỏ gia đình để theo đuổi cuộc sống tu hành.
- xuất hànhHành động đi ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới âm lịch, với quan niệm về giờ tốt xấu theo tín ngưỡng dân gian.
- xuất hiệnXuất hiện có nghĩa là nảy sinh ra hoặc hình thành.
- xuất huyếtHiện tượng chảy máu xảy ra ở các bộ phận bên trong cơ thể.
- xuất khẩuHành động đưa hàng hóa hoặc vốn ra nước ngoài để buôn bán, kinh doanh, khác với nhập khẩu.
- xuất kì bất ýHành động xảy ra đột ngột, không báo trước, tạo bất ngờ cho người khác.
- xuất kíchRời khỏi trận địa hoặc căn cứ để tấn công kẻ địch.
- xuất kỳ bất ýDiễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
- xuất ngoạiHành động đi ra nước ngoài.
- xuất ngũRa khỏi quân đội để trở về đời sống dân sự.
- xuất nhập cảnhHành động xuất cảnh và nhập cảnh (nói gộp).
- xuất nhập khẩuHành động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa (nói chung).
- xuất phátBắt đầu từ, nảy sinh từ một điểm mốc hoặc căn cứ nhất định.
- xuất phát điểmĐiểm khởi đầu được dùng làm căn cứ hoặc gốc để phát triển một sự việc hay quá trình.
- xuất quân(Quân đội) lên đường để tham gia chiến đấu.
- xuất quỉ nhập thầnDiễn tả hành động xuất hiện một cách đột ngột, bất ngờ, thường mang tính chất huyền bí hoặc không thể giải thích.
- xuất quỷ nhập thầnThể hiện sự xuất hiện hoặc biến mất một cách nhanh chóng, bất ngờ, thường được dùng để chỉ những điều kỳ diệu hoặc khéo léo trong hành động.
- xuất sắcĐạt thành tích nổi bật, vượt trội hơn so với mức bình thường.
- xuất siêuTình trạng kim ngạch xuất khẩu vượt quá kim ngạch nhập khẩu trong cán cân thương mại của một nước; phân biệt với nhập siêu.
- xuất thầnMô tả trạng thái bị mất kiểm soát do cảm xúc mạnh mẽ, thường là khi đang trải qua một khoảnh khắc đặc biệt hoặc phi thường.
- xuất thânSinh ra, lớn lên và được đào tạo ở nơi nào đó trước khi bước vào cuộc sống tự lập và sự nghiệp riêng.
- xuất thếLánh đời, không tham gia vào các hoạt động xã hội, thường đi ở ẩn hoặc tu hành theo quan niệm của đạo Phật.
- xuất tinhHành động phóng thích tinh dịch.
- xuất toánHành động loại bỏ những khoản chi tiêu không đúng chế độ, không đúng mục đích ra khỏi báo cáo quyết toán.
- xuất trậnTừ cổ, chỉ hành động ra trận, tham gia vào trận đánh.
- xuất trìnhĐưa ra giấy tờ hoặc tài liệu chứng thực để trình bày cho cơ quan hoặc người có trách nhiệm kiểm tra.
- xuất việnRa khỏi bệnh viện sau một thời gian điều trị; phân biệt với nhập viện.
- xuất xửThuật ngữ cũ chỉ việc ra làm quan hoặc lui về ở ẩn, nói chung là về vai trò trong xã hội.
- xuất xứNguồn gốc hình thành của một sản phẩm.
- xứcBôi hoặc thoa một chất nào đó lên bề mặt da hoặc vật khác để tạo ra một tác dụng nhất định.
- xúcHành động bắt tôm, tép bằng cách sử dụng rổ, vợt, v.v. để thả sâu xuống nước rồi nhanh chóng nhấc lên.
- xực(Thông tục) hành động ăn theo cách thô tục, thể hiện sự không lịch sự hoặc không trang nhã.
- xúc cảmCảm xúc mạnh mẽ hay sự rung động trong tâm hồn, thường xuất hiện trong các tình huống đặc biệt hoặc khi trải nghiệm một điều gì đó sâu sắc.
- xúc độngRung động mãnh liệt trong lòng trong một khoảng thời gian ngắn, thường khiến nhận thức bị tê liệt.
- xúc giácCảm giác liên quan đến hình thể, trạng thái bên ngoài của sự vật, cũng như cảm nhận về nhiệt độ, đau đớn, v.v., từ các kích thích tác động lên các cơ quan nằm trên bề mặt da.
- xúc phạmHành động làm tổn thương hoặc chạm đến những giá trị cao quý, thiêng liêng cần phải được tôn trọng.
- xúc tácGây ra phản ứng hóa học bằng một lượng nhỏ của một chất mà sau phản ứng vẫn còn nguyên vẹn.
- xúc tiếnThúc đẩy để tiến triển nhanh hơn.
- xúc tuCơ quan cảm giác không phân đốt hoặc dạng sợi ở phần đầu của một số động vật bậc thấp (như thủy tức, giun, v.v.), đóng vai trò trong việc bắt mồi và tự vệ.
- xúc xíchMón ăn làm từ ruột lợn nhồi thịt xay nhỏ, thường được hun khói và luộc chín với lửa nhỏ.
- xúc xiểmHành động đặt điều xúi giục nhằm gây hại hoặc tạo mâu thuẫn, xích mích giữa những người khác.
- xuểTừ dùng để biểu thị khả năng thực hiện của điều vừa được đề cập.
- xuê xoaTỏ ra dễ dãi, không giữ nguyên tắc, chỉ nhằm mục đích cho xong việc hoặc để giữ hòa khí.
- xuề xoàThể hiện tính cách dễ dãi, không cầu kỳ, có thể chấp nhận mọi thứ.
- xuệch xoạcTừ dùng để chỉ điều gì đó bị vướng víu, lôi thôi hoặc không gọn gàng.
- xuềnh xoàngTừ dùng để chỉ sự dễ dãi, sơ sài trong cách sinh hoạt, không cần cầu kỳ hay quá chú trọng đến chi tiết.
- xúiXúi là hành động khuyến khích ai đó làm việc không tốt, có thể gây hại cho người khác.
- xụi(Phương ngữ) Chỉ trạng thái chân tay mềm, rũ hoặc xệ xuống.
- xuiNói để người khác làm theo một cách thiếu suy nghĩ, thường là những việc không nên làm.
- xui bẩy(Khẩu ngữ, ít dùng) tương tự như xúi bẩy.
- xúi bẩy(Khẩu ngữ) Xui và kích động người khác làm điều sai trái, với ý đồ xấu.
- xui giụcHành động khuyến khích, thúc giục ai đó làm điều gì đó, thường là sai trái.
- xúi giụcXui khiến và thúc đẩy người khác làm việc sai trái với ý đồ xấu.
- xui khiếnLàm cho điều gì đó xảy ra một cách tự nhiên hoặc theo định mệnh.
- xụi lơ(Phương ngữ, Khẩu ngữ) trạng thái không muốn cử động do mệt mỏi hoặc chán nản.
- xui nguyên giục bịDùng để chỉ sự khuyến khích, thúc giục một cách không chính thức nhưng có phần bức bách.
- xúi quẩy(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái không may mắn, thiếu vận may.
- xui xẻo(Phương ngữ) Chỉ sự đen đủi, không gặp may mắn trong cuộc sống.
- xui xiểmTừ cũ và ít được sử dụng, mang nghĩa tương tự như xúc xiểm.
- xúmTụ tập lại xung quanh một điểm hoặc người nào đó.
- xúm đen xúm đỏChỉ hành động hoặc tình trạng mọi người cùng đến tụ tập ở một nơi, thường là để bàn bạc hay trao đổi ý kiến.
- xúm đông xúm đỏTập trung đông người ở một nơi, thường là để trao đổi, bàn luận hay tham gia vào một hoạt động nào đó.
- xúm xítTập trung lại một cách đông đúc.
- xun xoeTừ mô tả dáng vẻ, cử chỉ săn đón, vồn vã quá mức nhằm mục đích nịnh nọt.
- xửngMột loại đồ vật dùng để đựng thực phẩm, thường có hình tròn và được làm bằng nhựa hoặc kim loại.
- xưng(Khẩu ngữ) tự trình bày những thông tin về bản thân để người khác biết.
- xứngTừ để chỉ sự tương xứng, hài hòa hoặc phù hợp theo yêu cầu của người hoặc vật nào đó.
- xungTức giận, nổi cáu.
- xừng(Lông, tóc, vây) dựng lên một cách cứng cáp, thường thể hiện sự sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc sự đe dọa.
- xứng đángĐáng được công nhận hoặc phù hợp với một danh hiệu, vinh dự, quyền lợi hay trách nhiệm nào đó.
- xưng danhNêu tên để cho người khác biết danh tính của mình.
- xưng đếTừ cổ dùng để chỉ việc tự tôn xưng mình là hoàng đế.
- xung điệnDòng điện xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn.
- xứng đôiSự tương xứng giữa hai người, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm, không có sự chênh lệch đáng kể về mọi mặt.
- xung độngHành động bộc phát, thường xuất hiện do tác động của những cảm xúc mạnh mẽ.
- xung độtVa chạm, chống đối nhau do mâu thuẫn mạnh mẽ.
- xưng hôHành động tự xưng danh và gọi tên người khác khi giao tiếp, nhằm thể hiện mối quan hệ giữa hai bên.
- xưng hùng xưng báCâu nói thể hiện sự tự mãn, tự xưng mình là vĩ đại hoặc mạnh mẽ hơn mọi người để khẳng định vị thế của mình.
- xung khắcKhông hợp nhau, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc bất hòa.
- xung kíchHành động hoặc quá trình dùng sức mạnh để tấn công hoặc thúc đẩy một cái gì đó tiến lên.
- xung lựcLực lượng tham gia trực tiếp vào cuộc chiến, xung phong để tiêu diệt kẻ thù.
- xung lượngSố đo thể hiện lượng chuyển động của một vật thể trong cơ học.
- xung phongTự nguyện đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn.
- xung quanhPhạm vi hoặc không gian liên quan đến một sự việc hoặc đối tượng nào đó.
- xung thiênMô tả điều gì đó xảy ra một cách trực tiếp, mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng sâu sắc.
- xưng tộiHành động (con chiên) tự thú nhận những lỗi lầm trước linh mục nhằm mong được tha thứ.
- xung trậnHành động xông ra chiến trường, tham gia vào cuộc chiến.
- xưng tụngHành động ca ngợi, tán dương một người nào đó.
- xửng vửngChỉ trạng thái không vững vàng, không chắc chắn, dễ bị thay đổi.
- xưng vương(Từ cũ) hành động tự ý tuyên bố hoặc công nhận bản thân là vua.
- xúng xa xúng xínhTừ dùng để chỉ trang phục đẹp mắt, lòe loẹt và chỉn chu, mang tính nhấn mạnh hơn so với 'xúng xĩnh'.
- xủng xẻngÂm thanh nhỏ hơn và ít vang hơn âm thanh xủng xoảng.
- xúng xínhTừ diễn tả dáng điệu của người tỏ ra hài lòng trong trang phục rộng rãi, dài và sang trọng.
- xùng xìnhTừ sử dụng trong phương ngữ, có nghĩa là thùng thình, rộng rãi.
- xủng xoảngTừ mô phỏng âm thanh do các đồ vật bằng kim loại va chạm vào nhau.
- xưng xưngNói một cách quyết liệt về điều không đúng sự thật, thường với thái độ trơ tráo.
- xước(Phương ngữ) Tước.
- xược(Khẩu ngữ) thể hiện sự thiếu lễ phép, coi thường và xúc phạm người có vị trí cao hơn.
- xước măng rôHiện tượng xước da hình sợi xung quanh móng tay, gây cảm giác đau đớn.
- xuôiThuộc về vùng đồng bằng hoặc ven biển, ở phía mà có thể đi xuôi dòng sông.
- xuôi chèo mát máiChỉ trạng thái diễn ra suôn sẻ, thuận lợi, không gặp khó khăn.
- xuôi chiềuThuận theo một hướng, không có ý kiến hay phản đối nào.
- xuôi ngượcCó nghĩa là đi qua lại, di chuyển theo cả hai hướng.
- xuôi taiHợp với sở thích hoặc ý kiến của người nghe.
- xuôi xịTừ diễn tả trạng thái ngây dại, bất động thường do mệt mỏi hoặc chán nản.
- xuộmMàu sắc đậm và đều khắp, thường thấy ở các màu như vàng hoặc đỏ.
- xuổng(Phương ngữ) Là một loại công cụ dùng để đào đất, tương tự như thuổng.
- xướngHành động đọc to và rõ ràng, nhấn nhá ở những phần cần thiết.
- xuồngThuyền nhỏ không có mái che, thường được sử dụng để theo kèm thuyền lớn hoặc tàu thuỷ.
- xươngPhần cứng tạo thành sườn cho một số vật thể.
- xưởngNơi làm việc của những người nghệ sĩ như họa sĩ hoặc nhà điêu khắc.
- xuốngTừ diễn tả sự chuyển hướng của một hoạt động hay tính chất từ cao xuống thấp, từ nhiều tới ít.
- xướng âmHành động đọc tên các nốt nhạc với độ cao, độ dài và độ mạnh chính xác theo quy định cho mỗi âm trong một gam.
- xuồng ba láXuồng được làm từ ba tấm ván ghép lại, thường dùng để di chuyển trên sông nước.
- xương bồCây thuộc họ ráy, thường mọc ở môi trường nước, có lá hẹp, dài và nhọn, với thân rễ có mùi thơm, thường được sử dụng trong y học.
- xướng caCụm từ cổ dùng để chỉ hoạt động ca hát.
- xướng ca vô loàiHành động ca hát một cách vui vẻ, không lo lắng về điều gì, thể hiện sự tự do trong nghệ thuật.
- xuống cânDiễn tả tình trạng trọng lượng cơ thể giảm so với trước, thường cho thấy sức khỏe có thể suy yếu.
- xuống cấpGiảm sút chất lượng so với trước, đặc biệt là trong bối cảnh công trình xây dựng.
- xương chậuPhần xương của đai hông, tạo thành khung xương cho cơ thể.
- xương cốtKhái niệm chung về xương của cơ thể.
- xương cùngXương nằm ở phần dưới cùng của cột sống, nằm trước xương cụt.
- xương cụtXương ở phần cuối cùng của cột sống, bao gồm nhiều đốt xương gắn liền với nhau.
- xuống dốc(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng sa sút nhanh chóng, khó khăn trong việc khôi phục.
- xương đònXương dài và mảnh nối xương mỏ ác với xương bả vai, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc xương của cơ thể.
- xương đồng da sắtChỉ một người hoặc một nhóm người có sức khỏe và tinh thần kiên cường, không dễ bị khuất phục trước khó khăn.
- xuống đường(người ở thành phố) ra ngoài để tham gia trực tiếp vào các hoạt động đấu tranh quần chúng.
- xuống giống(Khẩu ngữ) bắt đầu quá trình gieo hạt giống cho một vụ trồng trọt mới.
- xướng hoạHành động đối đáp với nhau bằng những bài thơ cùng một thể loại hoặc vần để thể hiện sự đồng tình hoặc đối lập.
- xuống lỗ(Thông tục) chỉ hành động chết, thường được dùng để nói về người già yếu.
- xuống mã(Khẩu ngữ) chỉ sự xuống cấp về ngoại hình so với trước kia.
- xương mai(Từ cũ, Văn chương) hình ảnh ví von về dáng vóc gầy guộc, giống như cành mai khẳng khiu.
- xương máuXương và máu, biểu trưng cho sự sống của con người, thường được dùng để chỉ sự hi sinh.
- xướng ngôn viên(Từ cũ) Người phát thanh truyền hình, thường làm nhiệm vụ giới thiệu chương trình hoặc đưa tin.
- xuống nước(Khẩu ngữ) Thay đổi thái độ, thể hiện sự nhún nhường hoặc chấp nhận nhượng bộ vì nhận thấy mình đang ở trong tình thế yếu thế.
- xương quai xanhXương quai xanh là một loại xương ở vai, kết nối cánh tay với thân thể.
- xương rồngCây cảnh có thân mọng nước, thường có gai nhỏ và nhọn như đinh ghim.
- xương sôngĐoạn đường lớn, thường nằm dọc theo một dòng sông, có ý nghĩa về lộ trình hoặc giao thông.
- xương sốngXương sống là bộ phận chính tạo nên cấu trúc nâng đỡ cho cơ thể, nằm ở giữa lưng và kéo dài từ cổ đến hông.
- xuống tay(Khẩu ngữ) có hành động bạo lực trực tiếp nhằm vào ai đó để trừng phạt.
- xuống thang(Khẩu ngữ) chỉ sự giảm dần mức độ hoạt động từ cao xuống thấp, từng bước một.
- xuống tócCắt tóc để đi tu theo đạo Phật.
- xương tuỷXương và tuỷ (nói chung), thường dùng để chỉ phần cốt lõi, sâu thẳm bên trong của một người.
- xường xámÁo váy ôm sát cơ thể, có cổ cao và tà xẻ hai bên.
- xương xẩuChỉ người mà người khác đã bỏ đi, không mang lại lợi ích gì.
- xương xảuXương xảu là một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ những bộ phận không còn thịt của động vật như xương, sụn, mang lại mùi vị đặc trưng.
- xương xócChỉ hành động va chạm, bị va đập liên tục, thường gây ra cảm giác khó chịu.
- xương xươngHơi gầy, trông như chỉ thấy xương.
- xúpMón ăn dạng lỏng theo phong cách Âu, được nấu từ thịt hoặc cá kết hợp với rau, đậu và gia vị, thường được dùng làm món khai vị.
- xútChất rắn hút ẩm dễ dàng, tan trong nước, có tính base mạnh, thường được sử dụng trong công nghiệp hóa học.
- xuý xoáHành động làm giảm bớt, xóa bỏ một thứ gì đó, thường là sự ảnh hưởng hoặc tác động.
- xuyênDiễn tả việc đi qua hoặc vượt qua từ phía này sang phía kia.
- xuyếnHàng dệt bằng tơ với kiểu vân điểm, có sợi dọc và sợi ngang đều nhỏ và săn chắc.
- xuyên khungMột loại vải hoặc chất liệu được dệt với cấu trúc lưới, thường dùng để làm các sản phẩm thời trang hoặc nội thất.
- xuyên tạcTrình bày sai sự thật với mục đích xấu, nhằm gây hiểu lầm hoặc định kiến.
- xuyên tâm liênCây thuộc họ ô rô, có vị đắng, thường được sử dụng trong đông y làm thuốc.
- xuyên táoHành động bắn xuyên qua nhiều mục tiêu bằng một phát đạn.
- xuýt(Khẩu ngữ) nói thêm chi tiết không có thật vào một câu chuyện.
- xuỵtHành động phát ra âm thanh nhẹ để ra hiệu hoặc yêu cầu sự chú ý một cách nhẹ nhàng.
- xuýt xoaPhát ra những âm thanh nhẹ trong miệng để thể hiện cảm giác đau, lạnh, tiếc nuối, thương xót hoặc kinh ngạc.