xuồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuồng (Danh từ)
Thuyền nhỏ không có mái che, thường được sử dụng để theo kèm thuyền lớn hoặc tàu thuỷ.
- 1."Chống xuồng."
- 2."Chúng tôi chèo xuồng trên dòng sông."
- 3."Ghe lớn chở hàng, xuồng nhỏ chở người."
Lưu ý khi sử dụng "xuồng"
Lưu ý về danh từ
"xuồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xuồng"
xuồng là danh từ trong tiếng Việt. Thuyền nhỏ không có mái che, thường được sử dụng để theo kèm thuyền lớn hoặc tàu thuỷ. Ví dụ: "Chống xuồng."
Từ liên quan
xuống thang
(Khẩu ngữ) chỉ sự giảm dần mức độ hoạt động từ cao xuống thấp, từng bước một.
xuống tóc
Cắt tóc để đi tu theo đạo Phật.
xuống đường
(người ở thành phố) ra ngoài để tham gia trực tiếp vào các hoạt động đấu tranh quần chúng.
xuồng ba lá
Xuồng được làm từ ba tấm ván ghép lại, thường dùng để di chuyển trên sông nước.
xuổng
(Phương ngữ) Là một loại công cụ dùng để đào đất, tương tự như thuổng.
xuộm
Màu sắc đậm và đều khắp, thường thấy ở các màu như vàng hoặc đỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.