xuất hành

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xuất hành (Động từ)

Hành động đi ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới âm lịch, với quan niệm về giờ tốt xấu theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm nay kiêng xuất hành vào giờ Tị."
  • 2."Gia đình tôi luôn giữ thói quen xuất hành vào ngày mùng một Tết."
  • 3."Mọi người thường xem lịch để chọn giờ đẹp khi xuất hành."

Lưu ý khi sử dụng "xuất hành"

Lưu ý về động từ

"xuất hành" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xuất hành"

xuất hành là động từ trong tiếng Việt. Hành động đi ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới âm lịch, với quan niệm về giờ tốt xấu theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Năm nay kiêng xuất hành vào giờ Tị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này