xước măng rô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xước măng rô (Danh từ)

Hiện tượng xước da hình sợi xung quanh móng tay, gây cảm giác đau đớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tây bị xước măng rô do làm việc nhiều."
  • 2."Khi bấm móng tay không cẩn thận, dễ bị xước măng rô."

Lưu ý khi sử dụng "xước măng rô"

Lưu ý về danh từ

"xước măng rô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xước măng rô"

xước măng rô là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng xước da hình sợi xung quanh móng tay, gây cảm giác đau đớn. Ví dụ: "Tây bị xước măng rô do làm việc nhiều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này