xương mai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xương mai (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) hình ảnh ví von về dáng vóc gầy guộc, giống như cành mai khẳng khiu.

Ví dụ (3)
  • 1.""Xương mai một nắm hao gầy, Tóc mây một mái đã đầy tuyết sương.""
  • 2."Cô ấy có dáng người mảnh mai, xương mai như những cánh hoa anh đào."
  • 3."Bức tranh vẽ người phụ nữ với xương mai làm nổi bật vẻ đẹp thanh lịch của cô."

Lưu ý khi sử dụng "xương mai"

Lưu ý về danh từ

"xương mai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xương mai"

xương mai là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) hình ảnh ví von về dáng vóc gầy guộc, giống như cành mai khẳng khiu. Ví dụ: ""Xương mai một nắm hao gầy, Tóc mây một mái đã đầy tuyết sương.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này