xương mai
Định nghĩa
Nghĩa 1: xương mai (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) hình ảnh ví von về dáng vóc gầy guộc, giống như cành mai khẳng khiu.
- 1.""Xương mai một nắm hao gầy, Tóc mây một mái đã đầy tuyết sương.""
- 2."Cô ấy có dáng người mảnh mai, xương mai như những cánh hoa anh đào."
- 3."Bức tranh vẽ người phụ nữ với xương mai làm nổi bật vẻ đẹp thanh lịch của cô."
Lưu ý khi sử dụng "xương mai"
Lưu ý về danh từ
"xương mai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xương mai"
xương mai là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) hình ảnh ví von về dáng vóc gầy guộc, giống như cành mai khẳng khiu. Ví dụ: ""Xương mai một nắm hao gầy, Tóc mây một mái đã đầy tuyết sương.""
Từ liên quan
xương cùng
Xương nằm ở phần dưới cùng của cột sống, nằm trước xương cụt.
xương cốt
Khái niệm chung về xương của cơ thể.
xương cụt
Xương ở phần cuối cùng của cột sống, bao gồm nhiều đốt xương gắn liền với nhau.
xương máu
Xương và máu, biểu trưng cho sự sống của con người, thường được dùng để chỉ sự hi sinh.
xương quai xanh
Xương quai xanh là một loại xương ở vai, kết nối cánh tay với thân thể.
xương rồng
Cây cảnh có thân mọng nước, thường có gai nhỏ và nhọn như đinh ghim.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.