xưng hô
Định nghĩa
Nghĩa 1: xưng hô (Động từ)
Hành động tự xưng danh và gọi tên người khác khi giao tiếp, nhằm thể hiện mối quan hệ giữa hai bên.
- 1."Xưng hô mày - tao thể hiện sự thân thiết."
- 2."Thay đổi cách xưng hô có thể làm cho cuộc nói chuyện trở nên trang trọng hơn."
- 3."Chúng ta nên xưng hô với nhau cách phù hợp để thể hiện sự tôn trọng."
Lưu ý khi sử dụng "xưng hô"
Lưu ý về động từ
"xưng hô" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xưng hô"
xưng hô là động từ trong tiếng Việt. Hành động tự xưng danh và gọi tên người khác khi giao tiếp, nhằm thể hiện mối quan hệ giữa hai bên. Ví dụ: "Xưng hô mày - tao thể hiện sự thân thiết."
Từ liên quan
xưa nay
Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
xưng
(Khẩu ngữ) tự trình bày những thông tin về bản thân để người khác biết.
xưng danh
Nêu tên để cho người khác biết danh tính của mình.
xưng hùng xưng bá
Câu nói thể hiện sự tự mãn, tự xưng mình là vĩ đại hoặc mạnh mẽ hơn mọi người để khẳng định vị thế của mình.
xưng tội
Hành động (con chiên) tự thú nhận những lỗi lầm trước linh mục nhằm mong được tha thứ.
xưng tụng
Hành động ca ngợi, tán dương một người nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.