xúc xích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xúc xích (Danh từ)

Món ăn làm từ ruột lợn nhồi thịt xay nhỏ, thường được hun khói và luộc chín với lửa nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bánh mì ăn với xúc xích."
  • 2."Tôi thích ăn xúc xích nướng trong những buổi tiệc."
  • 3."Cô ấy mua xúc xích để làm món điểm tâm cho cả gia đình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: xúc xích (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Dây kim loại gồm nhiều vòng nhỏ nối liền vào nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Sợi dây xúc xích."
  • 2."Anh ấy đã dùng dây xúc xích để treo bảng hiệu."

Lưu ý khi sử dụng "xúc xích"

Lưu ý về danh từ

"xúc xích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xúc xích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xúc xích"

xúc xích là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn làm từ ruột lợn nhồi thịt xay nhỏ, thường được hun khói và luộc chín với lửa nhỏ. Ví dụ: "Bánh mì ăn với xúc xích."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này