xuất quân
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuất quân (Động từ)
(Quân đội) lên đường để tham gia chiến đấu.
- 1."Nhận được lệnh xuất quân."
- 2."Đội quân đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi xuất quân."
- 3."Sau nhiều tháng huấn luyện, cuối cùng họ cũng đã xuất quân."
Lưu ý khi sử dụng "xuất quân"
Lưu ý về động từ
"xuất quân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xuất quân"
xuất quân là động từ trong tiếng Việt. (Quân đội) lên đường để tham gia chiến đấu. Ví dụ: "Nhận được lệnh xuất quân."
Từ liên quan
xuất nhập khẩu
Hành động xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa (nói chung).
xuất phát
Bắt đầu từ, nảy sinh từ một điểm mốc hoặc căn cứ nhất định.
xuất phát điểm
Điểm khởi đầu được dùng làm căn cứ hoặc gốc để phát triển một sự việc hay quá trình.
xuất quỉ nhập thần
Diễn tả hành động xuất hiện một cách đột ngột, bất ngờ, thường mang tính chất huyền bí hoặc không thể giải thích.
xuất quỷ nhập thần
Thể hiện sự xuất hiện hoặc biến mất một cách nhanh chóng, bất ngờ, thường được dùng để chỉ những điều kỳ diệu hoặc khéo léo trong hành động.
xuất siêu
Tình trạng kim ngạch xuất khẩu vượt quá kim ngạch nhập khẩu trong cán cân thương mại của một nước; phân biệt với nhập siêu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.