xương xảu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xương xảu (Danh từ)

Xương xảu là một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ những bộ phận không còn thịt của động vật như xương, sụn, mang lại mùi vị đặc trưng.

Ví dụ (1)
  • 1."Mẹ thường nấu xương xảu để làm nước dùng cho phở."
2
Danh từ

Nghĩa 2: xương xảu (Danh từ)

Xương xảu cũng có thể dùng để chỉ những thứ ít giá trị, không còn được sử dụng.

Ví dụ (2)
  • 1."Những đồ vật trong góc phòng đều là xương xảu mà tôi không cần nữa."
  • 2."Họ đã bỏ đi những món hàng cũ, chỉ giữ lại những gì cần thiết."

Lưu ý khi sử dụng "xương xảu"

Lưu ý về danh từ

"xương xảu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xương xảu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xương xảu"

xương xảu là danh từ trong tiếng Việt. Xương xảu là một món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ những bộ phận không còn thịt của động vật như xương, sụn, mang lại mùi vị đặc trưng. Ví dụ: "Mẹ thường nấu xương xảu để làm nước dùng cho phở."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này