xuôi tai
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuôi tai (Tính từ)
Hợp với sở thích hoặc ý kiến của người nghe.
- 1."Lời nói xuôi tai."
- 2."Nghe cũng xuôi tai."
- 3."Những lời khuyên của anh ấy thật xuôi tai đối với tôi."
- 4."Cô ấy luôn nói những điều xuôi tai để giúp bạn dễ tiếp thu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "xuôi tai"
Lưu ý về tính từ
"xuôi tai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xuôi tai"
xuôi tai là tính từ trong tiếng Việt. Hợp với sở thích hoặc ý kiến của người nghe. Ví dụ: "Lời nói xuôi tai."
Từ liên quan
xuôi chiều
Thuận theo một hướng, không có ý kiến hay phản đối nào.
xuôi chèo mát mái
Chỉ trạng thái diễn ra suôn sẻ, thuận lợi, không gặp khó khăn.
xuôi ngược
Có nghĩa là đi qua lại, di chuyển theo cả hai hướng.
xuôi xị
Từ diễn tả trạng thái ngây dại, bất động thường do mệt mỏi hoặc chán nản.
xuý xoá
Hành động làm giảm bớt, xóa bỏ một thứ gì đó, thường là sự ảnh hưởng hoặc tác động.
xuýt
(Khẩu ngữ) nói thêm chi tiết không có thật vào một câu chuyện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.