xuống tay
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuống tay (Động từ)
(Khẩu ngữ) có hành động bạo lực trực tiếp nhằm vào ai đó để trừng phạt.
- 1."Thấy tội nghiệp nên không nỡ xuống tay."
- 2."Hắn đã xuống tay với kẻ thù một cách tàn nhẫn."
Nghĩa 2: xuống tay (Động từ)
(Khẩu ngữ) giảm sút rõ rệt về trình độ hoặc tay nghề trong công việc, nghề nghiệp.
- 1."Một tay vợt đã xuống tay."
- 2."Cô ấy từng rất giỏi, nhưng gần đây cô đã xuống tay trong việc dạy học."
Lưu ý khi sử dụng "xuống tay"
Lưu ý về động từ
"xuống tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "xuống tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xuống tay"
xuống tay là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có hành động bạo lực trực tiếp nhằm vào ai đó để trừng phạt. Ví dụ: "Thấy tội nghiệp nên không nỡ xuống tay."
Từ liên quan
xuống lỗ
(Thông tục) chỉ hành động chết, thường được dùng để nói về người già yếu.
xuống mã
(Khẩu ngữ) chỉ sự xuống cấp về ngoại hình so với trước kia.
xuống nước
(Khẩu ngữ) Thay đổi thái độ, thể hiện sự nhún nhường hoặc chấp nhận nhượng bộ vì nhận thấy mình đang ở trong tình thế yếu thế.
xuống thang
(Khẩu ngữ) chỉ sự giảm dần mức độ hoạt động từ cao xuống thấp, từng bước một.
xuống tóc
Cắt tóc để đi tu theo đạo Phật.
xuống đường
(người ở thành phố) ra ngoài để tham gia trực tiếp vào các hoạt động đấu tranh quần chúng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.