xương rồng
Định nghĩa
Nghĩa 1: xương rồng (Danh từ)
Cây cảnh có thân mọng nước, thường có gai nhỏ và nhọn như đinh ghim.
- 1."Xương rồng thường được trồng trong chậu để trang trí."
- 2."Nhiều người thích chăm sóc xương rồng vì chúng dễ sống và không cần quá nhiều nước."
Lưu ý khi sử dụng "xương rồng"
Lưu ý về danh từ
"xương rồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xương rồng"
xương rồng là danh từ trong tiếng Việt. Cây cảnh có thân mọng nước, thường có gai nhỏ và nhọn như đinh ghim. Ví dụ: "Xương rồng thường được trồng trong chậu để trang trí."
Từ liên quan
xương mai
(Từ cũ, Văn chương) hình ảnh ví von về dáng vóc gầy guộc, giống như cành mai khẳng khiu.
xương máu
Xương và máu, biểu trưng cho sự sống của con người, thường được dùng để chỉ sự hi sinh.
xương quai xanh
Xương quai xanh là một loại xương ở vai, kết nối cánh tay với thân thể.
xương sông
Đoạn đường lớn, thường nằm dọc theo một dòng sông, có ý nghĩa về lộ trình hoặc giao thông.
xương sống
Xương sống là bộ phận chính tạo nên cấu trúc nâng đỡ cho cơ thể, nằm ở giữa lưng và kéo dài từ cổ đến hông.
xương tuỷ
Xương và tuỷ (nói chung), thường dùng để chỉ phần cốt lõi, sâu thẳm bên trong của một người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.