xương cụt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xương cụt (Danh từ)

Xương ở phần cuối cùng của cột sống, bao gồm nhiều đốt xương gắn liền với nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Xương cụt thường bị tổn thương khi ngồi lâu trong một tư thế không đúng."
  • 2."Các bác sĩ có thể kiểm tra xương cụt để xác định tình trạng sức khỏe của cột sống."

Lưu ý khi sử dụng "xương cụt"

Lưu ý về danh từ

"xương cụt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xương cụt"

xương cụt là danh từ trong tiếng Việt. Xương ở phần cuối cùng của cột sống, bao gồm nhiều đốt xương gắn liền với nhau. Ví dụ: "Xương cụt thường bị tổn thương khi ngồi lâu trong một tư thế không đúng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này