xúc cảm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xúc cảm (Danh từ)

Cảm xúc mạnh mẽ hay sự rung động trong tâm hồn, thường xuất hiện trong các tình huống đặc biệt hoặc khi trải nghiệm một điều gì đó sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi cô ấy nghe bài hát này, xúc cảm trong cô trào dâng không ngừng."
  • 2."Nụ cười của trẻ nhỏ luôn mang lại xúc cảm ấm áp cho mọi người xung quanh."
  • 3."Mỗi lần xem phim tình cảm, tôi thường cảm thấy xúc cảm dâng trào trong lòng."
2
Động từ

Nghĩa 2: xúc cảm (Động từ)

Tác động lên tâm lý hay tình cảm của người khác, thường là để khơi gợi cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện của anh đã xúc cảm rất nhiều người trong buổi họp hôm nay."
  • 2."Bức tranh này xúc cảm tôi đến nỗi tôi không thể ngừng suy nghĩ về nó."
  • 3."Chương trình truyền hình này thường xúc cảm khán giả với những câu chuyện ý nghĩa."

Lưu ý khi sử dụng "xúc cảm"

Lưu ý về động từ

"xúc cảm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xúc cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xúc cảm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xúc cảm"

xúc cảm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm xúc mạnh mẽ hay sự rung động trong tâm hồn, thường xuất hiện trong các tình huống đặc biệt hoặc khi trải nghiệm một điều gì đó sâu sắc. Ví dụ: "Khi cô ấy nghe bài hát này, xúc cảm trong cô trào dâng không ngừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này