xướng ngôn viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xướng ngôn viên (Danh từ)

(Từ cũ) Người phát thanh truyền hình, thường làm nhiệm vụ giới thiệu chương trình hoặc đưa tin.

Ví dụ (2)
  • 1."Xướng ngôn viên của đài truyền hình địa phương đã có nhiều năm kinh nghiệm."
  • 2."Hôm nay, xướng ngôn viên sẽ đưa tin về thời tiết mới nhất."

Lưu ý khi sử dụng "xướng ngôn viên"

Lưu ý về danh từ

"xướng ngôn viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xướng ngôn viên"

xướng ngôn viên là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Người phát thanh truyền hình, thường làm nhiệm vụ giới thiệu chương trình hoặc đưa tin. Ví dụ: "Xướng ngôn viên của đài truyền hình địa phương đã có nhiều năm kinh nghiệm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này