xúm
Định nghĩa
Nghĩa 1: xúm (Động từ)
Tụ tập lại xung quanh một điểm hoặc người nào đó.
- 1."Cả nhà xúm lại hỏi han sức khỏe bà."
- 2."Bọn trẻ xúm quanh bà nghe kể chuyện."
- 3."Các bạn xúm lại bàn bạc về kế hoạch tổ chức sinh nhật."
Lưu ý khi sử dụng "xúm"
Lưu ý về động từ
"xúm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xúm"
xúm là động từ trong tiếng Việt. Tụ tập lại xung quanh một điểm hoặc người nào đó. Ví dụ: "Cả nhà xúm lại hỏi han sức khỏe bà."
Từ liên quan
xúi bẩy
(Khẩu ngữ) Xui và kích động người khác làm điều sai trái, với ý đồ xấu.
xúi giục
Xui khiến và thúc đẩy người khác làm việc sai trái với ý đồ xấu.
xúi quẩy
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái không may mắn, thiếu vận may.
xúm xít
Tập trung lại một cách đông đúc.
xúm đen xúm đỏ
Chỉ hành động hoặc tình trạng mọi người cùng đến tụ tập ở một nơi, thường là để bàn bạc hay trao đổi ý kiến.
xúm đông xúm đỏ
Tập trung đông người ở một nơi, thường là để trao đổi, bàn luận hay tham gia vào một hoạt động nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.