xung đột
Định nghĩa
Nghĩa 1: xung đột (Động từ)
Va chạm, chống đối nhau do mâu thuẫn mạnh mẽ.
- 1."Xung đột sắc tộc."
- 2."Xung đột về quyền lợi."
- 3."Họ xung đột vì những ý kiến trái ngược."
Nghĩa 2: xung đột (Danh từ)
Sự va chạm, chống đối lẫn nhau.
- 1."Những xung đột nội tâm của nhân vật."
- 2."Giải quyết xung đột."
- 3."Xung đột trong cộng đồng đã gây ra nhiều vấn đề."
Lưu ý khi sử dụng "xung đột"
Lưu ý về động từ
"xung đột" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"xung đột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "xung đột" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xung đột"
xung đột là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Va chạm, chống đối nhau do mâu thuẫn mạnh mẽ. Ví dụ: "Xung đột sắc tộc."
Từ liên quan
xung trận
Hành động xông ra chiến trường, tham gia vào cuộc chiến.
xung điện
Dòng điện xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn.
xung động
Hành động bộc phát, thường xuất hiện do tác động của những cảm xúc mạnh mẽ.
xuyên
Diễn tả việc đi qua hoặc vượt qua từ phía này sang phía kia.
xuyên khung
Một loại vải hoặc chất liệu được dệt với cấu trúc lưới, thường dùng để làm các sản phẩm thời trang hoặc nội thất.
xuyên táo
Hành động bắn xuyên qua nhiều mục tiêu bằng một phát đạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.