xúc giác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xúc giác (Danh từ)

Cảm giác liên quan đến hình thể, trạng thái bên ngoài của sự vật, cũng như cảm nhận về nhiệt độ, đau đớn, v.v., từ các kích thích tác động lên các cơ quan nằm trên bề mặt da.

Ví dụ (3)
  • 1."Cơ quan xúc giác rất nhạy cảm với những thay đổi nhiệt độ."
  • 2."Sự xúc giác giúp chúng ta nhận biết các vật thể xung quanh."
  • 3."Cảm giác đau đớn là một phần quan trọng của hệ thống xúc giác."

Lưu ý khi sử dụng "xúc giác"

Lưu ý về danh từ

"xúc giác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xúc giác"

xúc giác là danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác liên quan đến hình thể, trạng thái bên ngoài của sự vật, cũng như cảm nhận về nhiệt độ, đau đớn, v.v., từ các kích thích tác động lên các cơ quan nằm trên bề mặt da. Ví dụ: "Cơ quan xúc giác rất nhạy cảm với những thay đổi nhiệt độ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này