xung thiên

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: xung thiên (Tính từ)

Mô tả điều gì đó xảy ra một cách trực tiếp, mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sắc ở đây thật xung thiên, khiến tôi không thể quên."
  • 2."Âm nhạc này thật xung thiên, nó khiến tôi muốn nhảy múa ngay lập tức."
  • 3."Hương vị của món ăn thật xung thiên, tôi cảm thấy không thể ngừng ăn."

Lưu ý khi sử dụng "xung thiên"

Lưu ý về tính từ

"xung thiên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "xung thiên"

xung thiên là tính từ trong tiếng Việt. Mô tả điều gì đó xảy ra một cách trực tiếp, mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng sâu sắc. Ví dụ: "Cảnh sắc ở đây thật xung thiên, khiến tôi không thể quên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này