xuất trình

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xuất trình (Động từ)

Đưa ra giấy tờ hoặc tài liệu chứng thực để trình bày cho cơ quan hoặc người có trách nhiệm kiểm tra.

Ví dụ (4)
  • 1."Xuất trình thẻ nhà báo."
  • 2."Xuất trình giấy tờ tùy thân."
  • 3."Khi đi du lịch, bạn cần xuất trình hộ chiếu tại cửa khẩu."
  • 4."Trong buổi phỏng vấn, ứng viên đã xuất trình các bằng cấp liên quan."

Lưu ý khi sử dụng "xuất trình"

Lưu ý về động từ

"xuất trình" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xuất trình"

xuất trình là động từ trong tiếng Việt. Đưa ra giấy tờ hoặc tài liệu chứng thực để trình bày cho cơ quan hoặc người có trách nhiệm kiểm tra. Ví dụ: "Xuất trình thẻ nhà báo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này