xương quai xanh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xương quai xanh (Danh từ)

Xương quai xanh là một loại xương ở vai, kết nối cánh tay với thân thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi tập yoga, xương quai xanh của tôi thường bị căng."
  • 2."Một chấn thương ở xương quai xanh có thể ảnh hưởng đến khả năng cử động của tay."
  • 3."Bác sĩ nói rằng bệnh nhân gặp vấn đề ở xương quai xanh do tai nạn thể thao."

Lưu ý khi sử dụng "xương quai xanh"

Lưu ý về danh từ

"xương quai xanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xương quai xanh"

xương quai xanh là danh từ trong tiếng Việt. Xương quai xanh là một loại xương ở vai, kết nối cánh tay với thân thể. Ví dụ: "Khi tôi tập yoga, xương quai xanh của tôi thường bị căng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này