xung khắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: xung khắc (Tính từ)
Không hợp nhau, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc bất hòa.
- 1."Anh em xung khắc nhau."
- 2."Tuổi hai người xung khắc."
- 3."Họ có tính cách xung khắc nên rất khó hòa hợp."
- 4."Những quan điểm xung khắc khiến cuộc thảo luận trở nên căng thẳng."
Lưu ý khi sử dụng "xung khắc"
Lưu ý về tính từ
"xung khắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "xung khắc"
xung khắc là tính từ trong tiếng Việt. Không hợp nhau, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc bất hòa. Ví dụ: "Anh em xung khắc nhau."
Từ liên quan
xui xẻo
(Phương ngữ) Chỉ sự đen đủi, không gặp may mắn trong cuộc sống.
xun xoe
Từ mô tả dáng vẻ, cử chỉ săn đón, vồn vã quá mức nhằm mục đích nịnh nọt.
xung
Tức giận, nổi cáu.
xung kích
Hành động hoặc quá trình dùng sức mạnh để tấn công hoặc thúc đẩy một cái gì đó tiến lên.
xung lượng
Số đo thể hiện lượng chuyển động của một vật thể trong cơ học.
xung lực
Lực lượng tham gia trực tiếp vào cuộc chiến, xung phong để tiêu diệt kẻ thù.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.