xuất chinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuất chinh (Động từ)
(Từ cũ) xuất phát ra trận chiến.
- 1.""Chín lần gươm báu trao tay, Nửa đêm truyền hịch định ngày xuất chinh.""
- 2."Để bảo vệ đất nước, quân đội chuẩn bị xuất chinh."
- 3."Năm đó, triều đình đã ra quyết định xuất chinh để mở rộng lãnh thổ."
Lưu ý khi sử dụng "xuất chinh"
Lưu ý về động từ
"xuất chinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "xuất chinh"
xuất chinh là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) xuất phát ra trận chiến. Ví dụ: ""Chín lần gươm báu trao tay, Nửa đêm truyền hịch định ngày xuất chinh.""
Từ liên quan
xuất biên
Từ cũ, ít dùng, có nghĩa là xuất khẩu.
xuất bản
In ấn ra sản phẩm như sách, báo hoặc tranh ảnh để phát hành và phát tán.
xuất bản phẩm
Sản phẩm của ngành in, bao gồm sách báo, tranh ảnh, v.v., được phát hành ra công chúng.
xuất chúng
Từ dùng để chỉ những người hoặc những vật có tài năng, trí tuệ vượt trội hơn hẳn so với người khác.
xuất cảng
Hành động đưa hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, thể hiện đặc trưng của quốc gia; khác với nhập cảng.
xuất cảnh
Di chuyển qua biên giới, rời khỏi lãnh thổ của một quốc gia; khác với nhập cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.