xung lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xung lực (Danh từ)

Lực lượng tham gia trực tiếp vào cuộc chiến, xung phong để tiêu diệt kẻ thù.

Ví dụ (2)
  • 1."Quân đội đã triển khai xung lực mạnh mẽ để tiến công vào trận địa của đối phương."
  • 2."Xung lực của lực lượng đặc nhiệm đã giúp nhanh chóng kiểm soát tình hình."

Lưu ý khi sử dụng "xung lực"

Lưu ý về danh từ

"xung lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xung lực"

xung lực là danh từ trong tiếng Việt. Lực lượng tham gia trực tiếp vào cuộc chiến, xung phong để tiêu diệt kẻ thù. Ví dụ: "Quân đội đã triển khai xung lực mạnh mẽ để tiến công vào trận địa của đối phương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này