xương cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: xương cốt (Danh từ)

Khái niệm chung về xương của cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Già rồi nhưng xương cốt còn rắn chắc."
  • 2."Xương cốt là phần cơ bản tạo nên cấu trúc của cơ thể."
  • 3."Hãy bảo vệ xương cốt của bạn bằng cách ăn uống và tập luyện hợp lý."

Lưu ý khi sử dụng "xương cốt"

Lưu ý về danh từ

"xương cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "xương cốt"

xương cốt là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chung về xương của cơ thể. Ví dụ: "Già rồi nhưng xương cốt còn rắn chắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này