xương
Định nghĩa
Nghĩa 1: xương (Danh từ)
Phần cứng tạo thành sườn cho một số vật thể.
- 1."Xương quạt."
- 2."Xương của một bộ khung nhà."
- 3."Xương cột trong cấu trúc xây dựng."
Lưu ý khi sử dụng "xương"
Lưu ý về danh từ
"xương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xương"
xương là danh từ trong tiếng Việt. Phần cứng tạo thành sườn cho một số vật thể. Ví dụ: "Xương quạt."
Từ liên quan
xưng vương
(Từ cũ) hành động tự ý tuyên bố hoặc công nhận bản thân là vua.
xưng xưng
Nói một cách quyết liệt về điều không đúng sự thật, thường với thái độ trơ tráo.
xưng đế
Từ cổ dùng để chỉ việc tự tôn xưng mình là hoàng đế.
xương bồ
Cây thuộc họ ráy, thường mọc ở môi trường nước, có lá hẹp, dài và nhọn, với thân rễ có mùi thơm, thường được sử dụng trong y học.
xương chậu
Phần xương của đai hông, tạo thành khung xương cho cơ thể.
xương cùng
Xương nằm ở phần dưới cùng của cột sống, nằm trước xương cụt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.