xuất đầu lộ diện

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xuất đầu lộ diện (Động từ)

Hành động xuất hiện công khai, thường là để tiết lộ bản thân hoặc tham gia vào một sự kiện nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau nhiều tháng không tham gia hoạt động, cuối cùng anh ấy cũng xuất đầu lộ diện trong buổi họp mặt bạn bè."
  • 2."Cô ấy quyết định xuất đầu lộ diện để trình bày ý tưởng mới tại hội thảo."
  • 3."Ngay khi rời khỏi nhà, họ đã xuất đầu lộ diện trước ống kính của các phóng viên."
2
Danh từ

Nghĩa 2: xuất đầu lộ diện (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình trở nên công khai, dễ nhận thấy.

Ví dụ (3)
  • 1."Việc xuất đầu lộ diện của chính trị gia này đã thu hút nhiều sự chú ý từ truyền thông."
  • 2."Trong thời điểm dịch bệnh, nhiều người đã có những lý do đặc biệt để xuất đầu lộ diện."
  • 3."Xuất đầu lộ diện vào thời điểm quan trọng có thể ảnh hưởng đến hình ảnh của cá nhân."

Lưu ý khi sử dụng "xuất đầu lộ diện"

Lưu ý về động từ

"xuất đầu lộ diện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"xuất đầu lộ diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "xuất đầu lộ diện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "xuất đầu lộ diện"

xuất đầu lộ diện là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động xuất hiện công khai, thường là để tiết lộ bản thân hoặc tham gia vào một sự kiện nào đó. Ví dụ: "Sau nhiều tháng không tham gia hoạt động, cuối cùng anh ấy cũng xuất đầu lộ diện trong buổi họp mặt bạn bè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này