xuất đầu lộ diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: xuất đầu lộ diện (Động từ)
Hành động xuất hiện công khai, thường là để tiết lộ bản thân hoặc tham gia vào một sự kiện nào đó.
- 1."Sau nhiều tháng không tham gia hoạt động, cuối cùng anh ấy cũng xuất đầu lộ diện trong buổi họp mặt bạn bè."
- 2."Cô ấy quyết định xuất đầu lộ diện để trình bày ý tưởng mới tại hội thảo."
- 3."Ngay khi rời khỏi nhà, họ đã xuất đầu lộ diện trước ống kính của các phóng viên."
Nghĩa 2: xuất đầu lộ diện (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình trở nên công khai, dễ nhận thấy.
- 1."Việc xuất đầu lộ diện của chính trị gia này đã thu hút nhiều sự chú ý từ truyền thông."
- 2."Trong thời điểm dịch bệnh, nhiều người đã có những lý do đặc biệt để xuất đầu lộ diện."
- 3."Xuất đầu lộ diện vào thời điểm quan trọng có thể ảnh hưởng đến hình ảnh của cá nhân."
Lưu ý khi sử dụng "xuất đầu lộ diện"
Lưu ý về động từ
"xuất đầu lộ diện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"xuất đầu lộ diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "xuất đầu lộ diện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "xuất đầu lộ diện"
xuất đầu lộ diện là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động xuất hiện công khai, thường là để tiết lộ bản thân hoặc tham gia vào một sự kiện nào đó. Ví dụ: "Sau nhiều tháng không tham gia hoạt động, cuối cùng anh ấy cũng xuất đầu lộ diện trong buổi họp mặt bạn bè."
Từ liên quan
xuất viện
Ra khỏi bệnh viện sau một thời gian điều trị; phân biệt với nhập viện.
xuất xứ
Nguồn gốc hình thành của một sản phẩm.
xuất xử
Thuật ngữ cũ chỉ việc ra làm quan hoặc lui về ở ẩn, nói chung là về vai trò trong xã hội.
xuề xoà
Thể hiện tính cách dễ dãi, không cầu kỳ, có thể chấp nhận mọi thứ.
xuềnh xoàng
Từ dùng để chỉ sự dễ dãi, sơ sài trong cách sinh hoạt, không cần cầu kỳ hay quá chú trọng đến chi tiết.
xuể
Từ dùng để biểu thị khả năng thực hiện của điều vừa được đề cập.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.