xuất xử

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: xuất xử (Động từ)

Thuật ngữ cũ chỉ việc ra làm quan hoặc lui về ở ẩn, nói chung là về vai trò trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Lẽ xuất xử của kẻ sĩ"
  • 2."Nhiều người chọn xuất xử để tìm kiếm một cuộc sống yên tĩnh."
  • 3."Sau nhiều năm làm quan, ông quyết định xuất xử về quê an dưỡng."

Lưu ý khi sử dụng "xuất xử"

Lưu ý về động từ

"xuất xử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "xuất xử"

xuất xử là động từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cũ chỉ việc ra làm quan hoặc lui về ở ẩn, nói chung là về vai trò trong xã hội. Ví dụ: "Lẽ xuất xử của kẻ sĩ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này