xung động
Định nghĩa
Nghĩa 1: xung động (Danh từ)
Hành động bộc phát, thường xuất hiện do tác động của những cảm xúc mạnh mẽ.
- 1."Kìm nén cơn xung động."
- 2."Cảm tình xung động."
- 3."Tôi không thể kiểm soát được xung động của mình khi thấy món đồ ưa thích."
- 4."Những quyết định trong lúc xung động thường không được suy nghĩ kỹ lưỡng."
Lưu ý khi sử dụng "xung động"
Lưu ý về danh từ
"xung động" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "xung động"
xung động là danh từ trong tiếng Việt. Hành động bộc phát, thường xuất hiện do tác động của những cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: "Kìm nén cơn xung động."
Từ liên quan
xung thiên
Mô tả điều gì đó xảy ra một cách trực tiếp, mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng sâu sắc.
xung trận
Hành động xông ra chiến trường, tham gia vào cuộc chiến.
xung điện
Dòng điện xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn.
xung đột
Va chạm, chống đối nhau do mâu thuẫn mạnh mẽ.
xuyên
Diễn tả việc đi qua hoặc vượt qua từ phía này sang phía kia.
xuyên khung
Một loại vải hoặc chất liệu được dệt với cấu trúc lưới, thường dùng để làm các sản phẩm thời trang hoặc nội thất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.