Từ vựng vần V (trang 6/7)
Tổng 1.200 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "V". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- vời vợiCó mức độ cao, xa hoặc sâu đến mức tưởng chừng không thể nào với tới được.
- vòi vọiỞ một khoảng cách quá xa, vượt khỏi tầm nhìn của mắt, như không thấy điểm tận cùng.
- voice chatHình thức trò chuyện trực tuyến thông qua âm thanh.
- voice mailHệ thống cho phép người dùng ghi âm và lưu trữ tin nhắn thoại khi không thể nghe điện thoại.
- voltĐơn vị đo lường hiệu điện thế, điện thế hoặc thế điện động.
- volt kếDụng cụ dùng để đo hiệu điện thế, có đơn vị tính là volt.
- vòmBộ phận có hình cong, thường được xây dựng để nối giữa hai tường, cột hoặc móng.
- vòm miệngVòm miệng là phần cấu trúc bên trong khoang miệng, bao gồm các mô mềm và giúp trong quá trình ăn uống cũng như phát âm.
- vòm trời(Khẩu ngữ) Vùng không gian rộng lớn phía trên chúng ta, thường được dùng để chỉ bầu trời, đặc biệt vào ban đêm.
- vốnTổng hợp những gì đã có hoặc tích lũy được, phục vụ cho một lĩnh vực hoạt động nào đó.
- vờnHành động lượn qua lại trước một đối tượng nào đó với những động tác giống như đùa giỡn, sát lại gần rồi lại lùi ra xa.
- vòn(Phương ngữ) để chỉ sự béo hoặc đầy đặn.
- vônTiền hoặc tài sản được sử dụng để đầu tư hoặc kinh doanh.
- vonBệnh nấm hại lúa, khiến cây lúa phát triển quá cao, có màu xanh nhạt, không đẻ nhánh và không ra bông.
- vón(bột, hạt nhỏ) dính vào nhau và hình thành từng hòn hoặc từng cục.
- vốn cố địnhSố vốn được đầu tư vào việc mua sắm nhà xưởng, thiết bị, máy móc, v.v., không tham gia trực tiếp vào quá trình mua bán hay trao đổi; khác biệt với vốn lưu động.
- vốn dĩTừ chỉ bản chất, tính chất vốn có, mạnh hơn chỉ từ 'vốn'.
- vốn điều lệVốn do các thành viên đóng góp, được ghi rõ trong điều lệ của công ty.
- vốn liếngVốn, trong nghĩa tổng quát.
- vốn lưu độngSố vốn dùng để đầu tư vào việc mua nguyên liệu, vật tư, trả lương công nhân, v.v., và sẽ được hoàn trả sau khi hàng hóa được tiêu thụ; phân biệt với vốn cố định.
- vốn pháp địnhSố vốn được quy định ban đầu khi công ty đăng ký thành lập với nhà nước.
- vốn sốngTổng thể các tri thức và kinh nghiệm mà một người tích lũy được trong cuộc sống.
- vốn tự cóVốn được tạo ra bởi đơn vị sản xuất hoặc kinh doanh trong quá trình hoạt động của mình.
- vồn vãTính từ diễn tả sự vui vẻ, nhiệt tình trong cách tiếp xúc với người khác.
- vồn vập(Ít dùng) có nghĩa tương tự như vồ vập, thể hiện sự háo hức và vội vàng.
- vỏn vẹnTừ dùng để chỉ một số lượng rất nhỏ, gần như không đủ.
- vởn vơHành động lảng vảng, nhởn nhơ quanh một khu vực nào đó.
- von vótNhọn và cao vút lên.
- vòn vọtRất nhanh và liên tiếp, tạo cảm giác không gì có thể cản lại được.
- vonframMột nguyên tố hóa học có ký hiệu W và số nguyên tử 74, được biết đến với độ bền cao và khả năng chống lại nhiệt độ cao.
- vồngLuống đất được đắp cao, có hình dạng khum khum.
- vọng(Văn chương) nhìn, hướng về nơi mà tâm trí đang tưởng nhớ hoặc trông chờ.
- vóngCao vượt trội, nhưng gầy và mảnh khảnh.
- vốngÍt sử dụng, đồng nghĩa với từ 'vóng'.
- vongNgười đã chết, thường được gọi là vong hồn.
- vòngLần thi đấu hoặc bỏ phiếu trong một cuộc thi đấu hoặc bầu cử thường kéo dài qua nhiều giai đoạn.
- vỏngMột vùng đất hoặc khu vực có đặc điểm riêng biệt, thường được sử dụng để chỉ về cái gì đó tách biệt hoặc không gắn chặt.
- võngĐồ dùng được làm từ sợi hoặc vải bền, thường có hai đầu được treo cao và phần giữa chùng xuống, dùng để nằm hoặc ngồi, có thể đung đưa.
- vổngHành động chổng ngược hoặc đưa lên cao.
- vôngCây lớn có gai, thuộc họ đậu, với gỗ xốp và nhẹ. Hoa của cây có màu đỏ, lá thường được dùng để gói nem và làm thuốc.
- vong ânQuên đi lòng biết ơn hoặc sự tri ân đối với người khác.
- vong bảnQuên mất nguồn cội của bản thân, không nhớ tới tổ tiên và nòi giống.
- vòng biBộ phận cơ khí hình tròn, thường được lắp vào trong các thiết bị như xe đạp, máy móc để giảm ma sát.
- vọng cổĐiệu hát cải lương với giọng buồn bã, kéo dài, mang âm hưởng như tiếng thở than, ai oán.
- vòng cungVòng cong tạo thành một phần của đường tròn.
- vòng đaiTừ ít dùng, có nghĩa giống như vành đai.
- vòng đệmMiếng đệm hình tròn, thường được đặt dưới đai ốc hoặc đầu đinh ốc để tăng độ kín và bảo vệ bề mặt.
- vọng gácChỗ nơi có người làm nhiệm vụ canh gác, thường để bảo vệ hoặc quan sát.
- vòng hoaHoa được kết thành vòng, thường được sử dụng để viếng tại đám tang hoặc trong các dịp lễ tưởng niệm.
- vong hồnVong hồn chỉ linh hồn của người đã mất, thường được nghĩ đến trong các nghi lễ tưởng nhớ hoặc tín ngưỡng.
- vòng kiềngHành động của bàn chân khi bước vòng vào trong.
- vong linhLinh hồn của người đã qua đời.
- vòng loạiVòng thi đấu đầu tiên nhằm lựa chọn người hoặc đội đủ điều kiện để tham gia các vòng thi tiếp theo.
- võng lọng(Từ cũ) bao gồm võng và lọng, dùng để chỉ các phương tiện và vật trang trí kèm theo khi các quan lại di chuyển trong thời kỳ xưa.
- võng mạcLớp màng ở phía sau nhãn cầu, nơi tiếp nhận và hiện ra hình ảnh của vật.
- vong mạngTừ dùng để mô tả hành động liều lĩnh, không tính đến hậu quả.
- vọng ngoạiCó tư tưởng và tâm lý hướng về những giá trị hoặc đặc điểm của nước ngoài.
- vòng nguyệt quếVòng được kết bằng lá nguyệt quế, thường dùng để trao tặng cho người chiến thắng trong các cuộc thi hoặc sự kiện.
- vong nhânTừ cổ, ít được sử dụng, chỉ những người đã chết một cách tổng quát.
- vòng quanhHành động nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- vòng tay(Phương ngữ) Hành động khoanh tay lại trước ngực.
- vọng tiêuTừ ít dùng, tương tự như vọng gác.
- vọng tộc(Từ cũ) dòng họ có uy tín, nổi tiếng trong xã hội xưa.
- vòng tránh thaiDụng cụ có dạng hình vòng, được đặt ở đáy tử cung nhằm ngăn cản sự thụ thai.
- vòng trònHình dạng hoặc đường nét tạo thành bởi các điểm cách đều một điểm trung tâm.
- vông vangCây thân cỏ mọc hoang, thuộc họ bông, có lá hình tim và có lông. Hoa của cây có màu vàng, hạt chứa tinh dầu mang mùi xạ hương và được sử dụng trong y học.
- vòng vâyVòng khép kín bao quanh một đối tượng, không cho phép họ thoát ra ngoài.
- vòng vèo(Khẩu ngữ) có nhiều khúc khuỷu, quanh co, đi theo nhiều hướng khác nhau.
- vòng vo(di chuyển) theo một lộ trình quanh co, không thẳng, đi theo nhiều hướng khác nhau.
- vòng vòngĐi loanh quanh, không có mục đích rõ ràng.
- voọcLoài linh trưởng có chân, tay và đuôi dài, với bộ lông nhiều màu sắc. Có nhiều loài khác nhau và thường sống trong rừng sâu.
- vọpĐộng vật thân mềm sống ở biển, có hình dạng giống như ngao, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- vọp bẻ(Phương ngữ) hiện tượng chuột rút, thường xảy ra khi cơ bắp căng thẳng hoặc bị mất nước.
- vớtHành động làm thêm điều gì đó để đạt được giá trị nào đó, dù chỉ một chút.
- vợtDụng cụ có tay cầm và mặt phẳng dùng để bắt hoặc đập các vật như côn trùng, bóng trong các môn thể thao.
- vótLàm cho nhẵn, tròn hoặc nhọn bằng cách nhẹ nhàng đưa lưỡi dao nhiều lần trên bề mặt thân tre, gỗ, v.v.
- vớt vátHành động cố gắng lấy lại hoặc giữ lại một phần nào đó khi đã mất mát.
- vpViết tắt của 'văn phòng', thường sử dụng để chỉ không gian làm việc hoặc cơ quan.
- vụThời kỳ trong một năm tập trung vào một công việc cụ thể trong lĩnh vực lao động sản xuất nông nghiệp.
- vùSức mạnh dùng để trấn áp, cưỡng bức hoặc gây áp lực lên người khác.
- vú(Từ cũ) người phụ nữ được thuê để nuôi con cho gia đình chủ.
- vuBịa đặt rằng người khác đã làm điều xấu nhằm mục đích gây hại cho họ.
- vũMột loại thời tiết có mưa rơi xuống từ bầu trời.
- vũ bãoMưa và bão; thường được dùng để ví von về một sự việc diễn ra với khí thế nhanh, mạnh và dồn dập trên quy mô lớn.
- vu cáoHành động hãm hại người khác bằng cách nói sai sự thật về họ, khiến họ bị nghi ngờ hoặc bị chỉ trích.
- vú cao suVật làm bằng cao su có hình dạng giống như núm vú, thường được sử dụng cho trẻ em ngậm hoặc lắp vào miệng chai sữa để trẻ bú.
- vũ côngNghệ sĩ biểu diễn múa hoặc khiêu vũ.
- vú đáChất đá vôi hình thành tại trần hang động qua thời gian, có hình dáng giống như bầu vú.
- vũ đàiNơi diễn ra các cuộc đấu tranh công khai trong một lĩnh vực nào đó, thường là chính trị.
- vũ đạoĐộng tác múa cách điệu trong kịch hát mà diễn viên thể hiện, gần gũi với múa ước lệ.
- vũ điệuĐiệu múa, thường được thực hiện theo nhạc.
- vũ đoànĐoàn hoặc nhóm nghệ sĩ chuyên biểu diễn thể loại nhảy múa.
- vũ đoánTừ cũ hoặc từ ngữ cổ, thường dùng để chỉ sự suy đoán hoặc phỏng đoán không có căn cứ vững chắc.
- vú em(Từ cổ) Người phụ nữ làm nghề vú em, nuôi con cho gia đình khác bằng sữa của mình.
- vú già(Từ cũ) người phụ nữ đã lớn tuổi, thường chỉ những người đã trải qua nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.
- vu hồiVòng ngược lại hoặc trở lại của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc quay lại hoặc phục hồi.
- vũ hộiCuộc vui có khiêu vũ, thường thu hút đông người tham gia.
- vũ kếDụng cụ dùng để đo lượng mưa và xác định độ ẩm của không khí.
- vũ khíPhương tiện sử dụng để tiến hành cuộc đấu tranh hoặc chiến đấu.
- vũ khí hạt nhânVũ khí hạt nhân là loại vũ khí sử dụng phản ứng hạt nhân để tạo ra sức công phá rất lớn và gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
- vũ khí hoá họcTên gọi chung cho các loại vũ khí được sử dụng để gây sát thương bằng các chất hóa học.
- vũ khí lạnhTên gọi chung cho các loại vũ khí được thiết kế để sử dụng trong các cuộc chiến đấu cận chiến, bao gồm những vật dụng như gươm, mã tấu, giáo, mác, dao găm, lưỡi lê, v.v.
- vũ khí sinh họcTên gọi chung cho các loại vũ khí chứa vi khuẩn, nấm hoặc virus có khả năng gây bệnh và độc hại.
- vũ khí tên lửaTên gọi chung cho các loại vũ khí mà phương tiện phá hủy được đưa đến mục tiêu bằng tên lửa.
- vũ khí vi trùngVũ khí vi trùng là loại vũ khí sử dụng vi sinh vật hoặc toxin để gây hại hoặc tiêu diệt đối phương.
- vu khốngHành động bịa đặt, tạo ra những thông tin sai lệch nhằm làm tổn hại danh dự, uy tín của người khác.
- vũ khúcTác phẩm âm nhạc mô tả quang cảnh, phong cách hoặc sắc thái múa của một vùng miền hay một tộc người cụ thể.
- vũ kịchThể loại kịch được thực hiện qua múa, thường có nhạc nền và yếu tố thị giác phong phú.
- vụ lợiMưu cầu lợi ích cho bản thân mà không tính đến lợi ích của người khác.
- vũ lựcSự sử dụng sức mạnh hay bạo lực để đạt được mục đích hoặc giải quyết xung đột.
- vũ nữNgười phụ nữ biểu diễn múa, thường trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.
- vu oanGán cho ai đó một tội lỗi hoặc hành vi mà họ không thực sự làm, khiến họ bị tổn hại danh dự.
- vu oan giá hoạHành động tố cáo sai sự thật, gây tổn hại đến danh tiếng hoặc uy tín của người khác.
- vũ phu(Người đàn ông) có thái độ và hành động thô bạo với người khác, thường là phụ nữ.
- vu quiHành động hoặc trạng thái không rõ ràng, khó phân định.
- vu quyTừ cổ, dùng để chỉ việc đi lấy chồng và về nhà chồng.
- vũ sĩNgười có khả năng biểu diễn nghệ thuật vũ điệu, thường là trong các buổi biểu diễn hoặc lễ hội.
- vũ sưNgười chuyên dạy khiêu vũ.
- vú sữaCây ăn quả có mặt dưới lá lông óng ánh màu vàng sẫm. Quả tròn, chứa nhựa như sữa, khi chín có màu tím nâu hoặc lục nhạt.
- vũ thuậtMột thuật ngữ cũ hoặc phương ngữ chỉ các kỹ năng, nghệ thuật liên quan đến múa hoặc biểu diễn nghệ thuật.
- vũ thuỷTên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 18, 19 hoặc 20 tháng Hai dương lịch.
- vũ trangTrang bị vũ khí để phục vụ cho việc chiến đấu.
- vũ trụKhông gian vô cùng tận chứa đựng các thiên hà, sao, hành tinh và các vật thể khác.
- vụ trưởngChức vụ cao nhất trong một vụ, thường là người đứng đầu và phụ trách các hoạt động của vụ đó.
- vũ trườngNơi được xây dựng và thiết kế riêng cho việc khiêu vũ.
- vu vạHành động vu cáo ai đó làm chuyện xấu nhằm gây tai hoạ cho họ.
- vú vê(Thông tục) chỉ vùng ngực của phụ nữ, thường được dùng với ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- vụ việcNói đến một sự việc hoặc tình huống không tốt diễn ra, thường thu hút sự chú ý của dư luận.
- vu vơKhông có căn cứ, không có mục đích rõ ràng.
- vu vuTừ mô phỏng âm thanh của gió nhẹ thổi qua những chỗ hổng nhỏ.
- vuaNgười được coi là xuất sắc nhất, không ai vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó.
- vừathuộc cỡ không lớn, nhưng cũng không phải cỡ nhỏ, hoặc ở mức độ không cao, không nhiều, nhưng cũng không phải mức độ thấp, ít
- vựaNơi chứa đựng một số sản phẩm nông sản để bán dần, thường thấy ở một số vùng nông thôn Nam Bộ Việt Nam.
- vùa(Phương ngữ) đồ dùng để đựng, có hình dáng giống cái bát.
- vữaHỗn hợp chất kết dính được tạo ra từ vôi, xi măng, thạch cao, và cát trộn với nước, thường được dùng trong xây dựng và trát tường.
- vừa ăn cướp vừa la làngHành động vừa thực hiện hành vi sai trái (như ăn cướp) vừa kêu la để đánh lạc hướng hoặc che giấu hành vi của mình.
- vữa bataVữa được pha chế từ vôi, xi măng, cát và nước, thường được sử dụng trong xây dựng.
- vua chúa(Từ cũ) người đứng đầu một quốc gia trong thời kỳ phong kiến (nói chung).
- vừa đấm vừa xoaHành động vừa làm cái gì đó một cách mạnh mẽ mà cũng đồng thời làm cho đối tượng cảm thấy dễ chịu hơn.
- vừa đôi phải lứaDiễn tả sự phù hợp về độ tuổi hoặc giai đoạn phát triển giữa hai người, thường dùng trong bối cảnh tình yêu hoặc hôn nhân.
- vừa lòngCảm thấy hài lòng vì điều gì đó phù hợp với ý muốn của mình.
- vựa lúaVùng đất chuyên sản xuất lúa gạo với số lượng lớn.
- vừa mắt(Khẩu ngữ) thể hiện sự ưng ý khi nhìn thấy một vật nào đó.
- vừa miệng(thức ăn) có vị cân đối, không quá nhạt, không quá mặn hoặc ngọt.
- vừa mớiTừ chỉ thời gian diễn ra ngay trước đây, không lâu.
- vừa mồm(Khẩu ngữ) có nghĩa là nói vừa đủ, không thừa không thiếu.
- vừa nãyDiễn tả một khoảng thời gian rất gần đây, thường dùng để chỉ những hành động hoặc sự kiện xảy ra ngay trước mắt.
- vua phá lướiDanh hiệu trao cho cầu thủ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong một giải đấu bóng đá lớn.
- vừa phảiỞ mức độ hợp lý và thoả đáng.
- vừa quaDiễn tả một thời điểm hoặc một sự kiện đã xảy ra cách đây không lâu.
- vua quan(Từ cũ) Những người nắm quyền lực và cai trị trong các triều đại phong kiến nói chung.
- vừa rồiDiễn tả khoảng thời gian vừa qua, rất gần với thời điểm hiện tại.
- vua tôi(Từ cũ) chỉ vua và bề tôi, thường đề cập đến sự gắn bó giữa người lãnh đạo và thuộc hạ.
- vừa vặnĐúng kích thước, khớp hoàn hảo với nhau.
- vừa ýĐúng với mong muốn hoặc yêu cầu của bản thân.
- vục(Khẩu ngữ) bật dậy một cách mạnh mẽ đến mức như chúi người xuống.
- vựcChỗ thung lũng sâu nằm trong núi, với hai bên có vách dựng đứng.
- vùiHành động cho vào trong đất, cát, tro than, v.v. và phủ kín lại.
- vuiCảm thấy hạnh phúc, thoải mái, không có lo âu.
- vui chânCảm thấy thích thú khi đi, đến mức không chú ý đến đoạn đường và thời gian trôi qua.
- vui chơiHoạt động giải trí mang tính vui vẻ và thoải mái.
- vùi dậpHành động đè nén, chèn ép thô bạo, khiến cho sự phát triển bị ngăn cản.
- vùi đầuĐể dồn toàn bộ tâm trí vào một công việc nào đó, không còn quan tâm đến những việc khác.
- vui đâu chầu đấyCâu nói thể hiện niềm vui để khẳng định rằng khi có niềm vui thì mọi thứ đều trở nên tốt đẹp hơn.
- vui đùaHành động chơi đùa một cách vui vẻ và thoải mái.
- vùi hoa dập liễuHành động hoặc quá trình khiến hoa và cây cỏ bị héo, dập nát, thường được dùng để miêu tả cảnh sắc thiên nhiên trong tình trạng xấu.
- vùi liễu dập hoaHành động hoặc trạng thái của việc cây cỏ hoặc hoa bị dập nát do thời tiết hoặc tác động khác.
- vui lòngThể hiện sự sẵn sàng hoặc mong muốn làm điều gì đó để người khác hài lòng.
- vui mắtCó tác dụng làm cho thích thú khi nhìn thấy.
- vui miệngCảm thấy thích thú khi nói chuyện hoặc khi ăn uống, dẫn đến việc tiếp tục diễn ra.
- vui mừngCảm thấy hạnh phúc, hài lòng và phấn khởi, thường là do một sự kiện tốt đẹp nào đó.
- vui nhộnVui vẻ, ồn ào, có khả năng làm mọi người cảm thấy thoải mái và hứng khởi.
- vui sướngTừ chỉ trạng thái vui vẻ và hạnh phúc, thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
- vui taiCảm giác thích thú hoặc dễ chịu khi nghe một âm thanh nào đó.
- vui thíchCảm giác vui vẻ và thích thú.
- vui thúTình trạng vui vẻ và có sự hứng thú.
- vui tínhTừ dùng để chỉ người luôn vui vẻ và thường làm người khác cười.
- vui tươiVui vẻ, tươi tắn, thường thể hiện qua vẻ bề ngoài hoặc tâm trạng.
- vui vầyVui vẻ cùng nhau trong một không khí đầm ấm và hòa thuận.
- vui vẻCó vẻ ngoài thể hiện tâm trạng rất vui tươi.