vòng tay

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vòng tay (Động từ)

(Phương ngữ) Hành động khoanh tay lại trước ngực.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy thường vòng tay khi đứng nói chuyện."
  • 2."Anh ta thích vòng tay trong khi suy nghĩ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vòng tay (Danh từ)

Vòng tay được tạo thành từ hai cánh tay ôm nhau; thường được sử dụng trong văn chương để diễn tả tình yêu thương và sự che chở của người thân.

Ví dụ (3)
  • 1."Lớn lên trong vòng tay của cha mẹ."
  • 2."Cái vòng tay của bà luôn mang lại cảm giác an toàn."
  • 3."Em tìm thấy hạnh phúc trong vòng tay ấm áp của người yêu."

Lưu ý khi sử dụng "vòng tay"

Lưu ý về động từ

"vòng tay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vòng tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vòng tay" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vòng tay"

vòng tay là động từ, danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Hành động khoanh tay lại trước ngực. Ví dụ: "Cô ấy thường vòng tay khi đứng nói chuyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này