vua
Định nghĩa
Nghĩa 1: vua (Danh từ)
Người được coi là xuất sắc nhất, không ai vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó.
- 1."Vua cờ"
- 2."Ông vua nhạc Pop"
- 3."Vua bóng đá"
- 4."Cô ấy là vua trong lĩnh vực vẽ tranh."
Lưu ý khi sử dụng "vua"
Lưu ý về danh từ
"vua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vua"
vua là danh từ trong tiếng Việt. Người được coi là xuất sắc nhất, không ai vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Vua cờ"
Từ liên quan
vu vu
Từ mô phỏng âm thanh của gió nhẹ thổi qua những chỗ hổng nhỏ.
vu vơ
Không có căn cứ, không có mục đích rõ ràng.
vu vạ
Hành động vu cáo ai đó làm chuyện xấu nhằm gây tai hoạ cho họ.
vua chúa
(Từ cũ) người đứng đầu một quốc gia trong thời kỳ phong kiến (nói chung).
vua phá lưới
Danh hiệu trao cho cầu thủ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong một giải đấu bóng đá lớn.
vua quan
(Từ cũ) Những người nắm quyền lực và cai trị trong các triều đại phong kiến nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.