vua

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vua (Danh từ)

Người được coi là xuất sắc nhất, không ai vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (4)
  • 1."Vua cờ"
  • 2."Ông vua nhạc Pop"
  • 3."Vua bóng đá"
  • 4."Cô ấy là vua trong lĩnh vực vẽ tranh."

Lưu ý khi sử dụng "vua"

Lưu ý về danh từ

"vua" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vua"

vua là danh từ trong tiếng Việt. Người được coi là xuất sắc nhất, không ai vượt trội hơn trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Vua cờ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này