vòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: vòng (Danh từ)
Lần thi đấu hoặc bỏ phiếu trong một cuộc thi đấu hoặc bầu cử thường kéo dài qua nhiều giai đoạn.
- 1."Vòng sơ khảo"
- 2."Vòng chung kết"
- 3."Được lọt vào vòng hai"
- 4."Cuộc thi có tổng cộng ba vòng."
Nghĩa 2: vòng (Động từ)
Di chuyển theo một đường cong hoặc đường không thẳng.
- 1."Cho xe vòng lại"
- 2."Vòng theo sườn đồi"
- 3."Chúng ta phải vòng qua khu vực bị đóng."
Nghĩa 3: vòng (Tính từ)
Không đi theo đường thẳng mà theo hình huống cong, quanh co.
- 1."Đi đường vòng"
- 2."Đoạn đường vòng"
- 3."Cảnh vật quanh co khi đi vào khu rừng."
Lưu ý khi sử dụng "vòng"
Lưu ý về động từ
"vòng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"vòng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"vòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vòng" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vòng"
vòng là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Lần thi đấu hoặc bỏ phiếu trong một cuộc thi đấu hoặc bầu cử thường kéo dài qua nhiều giai đoạn. Ví dụ: "Vòng sơ khảo"
Từ liên quan
vòm trời
(Khẩu ngữ) Vùng không gian rộng lớn phía trên chúng ta, thường được dùng để chỉ bầu trời, đặc biệt vào ban đêm.
vòn
(Phương ngữ) để chỉ sự béo hoặc đầy đặn.
vòn vọt
Rất nhanh và liên tiếp, tạo cảm giác không gì có thể cản lại được.
vòng bi
Bộ phận cơ khí hình tròn, thường được lắp vào trong các thiết bị như xe đạp, máy móc để giảm ma sát.
vòng cung
Vòng cong tạo thành một phần của đường tròn.
vòng hoa
Hoa được kết thành vòng, thường được sử dụng để viếng tại đám tang hoặc trong các dịp lễ tưởng niệm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.