võng mạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: võng mạc (Danh từ)

Lớp màng ở phía sau nhãn cầu, nơi tiếp nhận và hiện ra hình ảnh của vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Viêm võng mạc"
  • 2."Bệnh võng mạc có thể dẫn đến mất thị lực."
  • 3."Kiểm tra võng mạc định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về mắt."

Lưu ý khi sử dụng "võng mạc"

Lưu ý về danh từ

"võng mạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "võng mạc"

võng mạc là danh từ trong tiếng Việt. Lớp màng ở phía sau nhãn cầu, nơi tiếp nhận và hiện ra hình ảnh của vật. Ví dụ: "Viêm võng mạc"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này