vu hồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: vu hồi (Danh từ)
Vòng ngược lại hoặc trở lại của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc quay lại hoặc phục hồi.
- 1."Chúng ta cần xem xét lại vu hồi của dự án để đảm bảo rằng mọi thứ đều đi đúng hướng."
- 2."Tôi đã thấy được sự vu hồi trong công việc của mình khi tôi quay lại các bước đã làm trước đó."
- 3."Khi bạn đi du lịch, bạn cũng phải chú ý đến vu hồi của hành trình."
Nghĩa 2: vu hồi (Động từ)
Hành động trở lại, quay ngược lại, hoặc làm cho một vật trở lại trạng thái ban đầu.
- 1."Sau khi đi xa, họ quyết định vu hồi về nhà để nghỉ ngơi."
- 2."Cô ấy đã vu hồi về những kỷ niệm đẹp khi xem lại những bức ảnh cũ."
- 3."Nếu bạn làm sai, hãy vu hồi lại và thử lại từ đầu."
Lưu ý khi sử dụng "vu hồi"
Lưu ý về động từ
"vu hồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vu hồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vu hồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vu hồi"
vu hồi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vòng ngược lại hoặc trở lại của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc quay lại hoặc phục hồi. Ví dụ: "Chúng ta cần xem xét lại vu hồi của dự án để đảm bảo rằng mọi thứ đều đi đúng hướng."
Từ liên quan
vp
Viết tắt của 'văn phòng', thường sử dụng để chỉ không gian làm việc hoặc cơ quan.
vu
Bịa đặt rằng người khác đã làm điều xấu nhằm mục đích gây hại cho họ.
vu cáo
Hành động hãm hại người khác bằng cách nói sai sự thật về họ, khiến họ bị nghi ngờ hoặc bị chỉ trích.
vu khống
Hành động bịa đặt, tạo ra những thông tin sai lệch nhằm làm tổn hại danh dự, uy tín của người khác.
vu oan
Gán cho ai đó một tội lỗi hoặc hành vi mà họ không thực sự làm, khiến họ bị tổn hại danh dự.
vu oan giá hoạ
Hành động tố cáo sai sự thật, gây tổn hại đến danh tiếng hoặc uy tín của người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.