vu hồi

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vu hồi (Danh từ)

Vòng ngược lại hoặc trở lại của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc quay lại hoặc phục hồi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần xem xét lại vu hồi của dự án để đảm bảo rằng mọi thứ đều đi đúng hướng."
  • 2."Tôi đã thấy được sự vu hồi trong công việc của mình khi tôi quay lại các bước đã làm trước đó."
  • 3."Khi bạn đi du lịch, bạn cũng phải chú ý đến vu hồi của hành trình."
2
Động từ

Nghĩa 2: vu hồi (Động từ)

Hành động trở lại, quay ngược lại, hoặc làm cho một vật trở lại trạng thái ban đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi đi xa, họ quyết định vu hồi về nhà để nghỉ ngơi."
  • 2."Cô ấy đã vu hồi về những kỷ niệm đẹp khi xem lại những bức ảnh cũ."
  • 3."Nếu bạn làm sai, hãy vu hồi lại và thử lại từ đầu."

Lưu ý khi sử dụng "vu hồi"

Lưu ý về động từ

"vu hồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vu hồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vu hồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vu hồi"

vu hồi là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vòng ngược lại hoặc trở lại của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc quay lại hoặc phục hồi. Ví dụ: "Chúng ta cần xem xét lại vu hồi của dự án để đảm bảo rằng mọi thứ đều đi đúng hướng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này