vụ việc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vụ việc (Danh từ)

Nói đến một sự việc hoặc tình huống không tốt diễn ra, thường thu hút sự chú ý của dư luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Vụ việc bê bối đã làm rúng động cộng đồng."
  • 2."Cơ quan chức năng đang làm rõ vụ việc."
  • 3."Mọi người đều quan tâm đến vụ việc này."

Lưu ý khi sử dụng "vụ việc"

Lưu ý về danh từ

"vụ việc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vụ việc"

vụ việc là danh từ trong tiếng Việt. Nói đến một sự việc hoặc tình huống không tốt diễn ra, thường thu hút sự chú ý của dư luận. Ví dụ: "Vụ việc bê bối đã làm rúng động cộng đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này