vòng tránh thai
Định nghĩa
Nghĩa 1: vòng tránh thai (Danh từ)
Dụng cụ có dạng hình vòng, được đặt ở đáy tử cung nhằm ngăn cản sự thụ thai.
- 1."Vòng tránh thai là một phương pháp an toàn để kiểm soát sinh sản."
- 2."Nhiều phụ nữ chọn sử dụng vòng tránh thai để tránh có thai ngoài ý muốn."
Lưu ý khi sử dụng "vòng tránh thai"
Lưu ý về danh từ
"vòng tránh thai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vòng tránh thai"
vòng tránh thai là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ có dạng hình vòng, được đặt ở đáy tử cung nhằm ngăn cản sự thụ thai. Ví dụ: "Vòng tránh thai là một phương pháp an toàn để kiểm soát sinh sản."
Từ liên quan
vòng nguyệt quế
Vòng được kết bằng lá nguyệt quế, thường dùng để trao tặng cho người chiến thắng trong các cuộc thi hoặc sự kiện.
vòng quanh
Hành động nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
vòng tay
(Phương ngữ) Hành động khoanh tay lại trước ngực.
vòng tròn
Hình dạng hoặc đường nét tạo thành bởi các điểm cách đều một điểm trung tâm.
vòng vo
(di chuyển) theo một lộ trình quanh co, không thẳng, đi theo nhiều hướng khác nhau.
vòng vây
Vòng khép kín bao quanh một đối tượng, không cho phép họ thoát ra ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.