vua tôi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vua tôi (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ vua và bề tôi, thường đề cập đến sự gắn bó giữa người lãnh đạo và thuộc hạ.

Ví dụ (4)
  • 1."Vua tôi một lòng."
  • 2."Đạo vua tôi."
  • 3."Sự gắn kết giữa vua tôi rất quan trọng trong triều đình."
  • 4."Trách nhiệm của vua tôi là cùng nhau xây dựng đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "vua tôi"

Lưu ý về danh từ

"vua tôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vua tôi"

vua tôi là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ vua và bề tôi, thường đề cập đến sự gắn bó giữa người lãnh đạo và thuộc hạ. Ví dụ: "Vua tôi một lòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này