vu cáo

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: vu cáo (Động từ)

Hành động hãm hại người khác bằng cách nói sai sự thật về họ, khiến họ bị nghi ngờ hoặc bị chỉ trích.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ vu cáo tôi ăn cắp tiền dù tôi không làm gì sai."
  • 2."Nếu bạn không thích ai đó, đừng vu cáo họ để mọi người cùng ghét."
  • 3."Bị vu cáo là điều rất đau đớn, tôi không biết phải làm sao để chứng minh mình trong sạch."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vu cáo (Danh từ)

Sự việc hoặc hành động mà một người nào đó bị đối xử không công bằng do những lời nói sai sự thật của người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Vu cáo là một hành động rất tồi tệ trong xã hội."
  • 2."Chúng ta cần phải lên án những vu cáo không có căn cứ."
  • 3."Tôi đã nghe nói nhiều vụ vu cáo khiến nhiều người phải chịu những hậu quả nghiêm trọng."

Lưu ý khi sử dụng "vu cáo"

Lưu ý về động từ

"vu cáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"vu cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vu cáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vu cáo"

vu cáo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hãm hại người khác bằng cách nói sai sự thật về họ, khiến họ bị nghi ngờ hoặc bị chỉ trích. Ví dụ: "Họ vu cáo tôi ăn cắp tiền dù tôi không làm gì sai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này