vu cáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: vu cáo (Động từ)
Hành động hãm hại người khác bằng cách nói sai sự thật về họ, khiến họ bị nghi ngờ hoặc bị chỉ trích.
- 1."Họ vu cáo tôi ăn cắp tiền dù tôi không làm gì sai."
- 2."Nếu bạn không thích ai đó, đừng vu cáo họ để mọi người cùng ghét."
- 3."Bị vu cáo là điều rất đau đớn, tôi không biết phải làm sao để chứng minh mình trong sạch."
Nghĩa 2: vu cáo (Danh từ)
Sự việc hoặc hành động mà một người nào đó bị đối xử không công bằng do những lời nói sai sự thật của người khác.
- 1."Vu cáo là một hành động rất tồi tệ trong xã hội."
- 2."Chúng ta cần phải lên án những vu cáo không có căn cứ."
- 3."Tôi đã nghe nói nhiều vụ vu cáo khiến nhiều người phải chịu những hậu quả nghiêm trọng."
Lưu ý khi sử dụng "vu cáo"
Lưu ý về động từ
"vu cáo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"vu cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vu cáo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vu cáo"
vu cáo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động hãm hại người khác bằng cách nói sai sự thật về họ, khiến họ bị nghi ngờ hoặc bị chỉ trích. Ví dụ: "Họ vu cáo tôi ăn cắp tiền dù tôi không làm gì sai."
Từ liên quan
voọc
Loài linh trưởng có chân, tay và đuôi dài, với bộ lông nhiều màu sắc. Có nhiều loài khác nhau và thường sống trong rừng sâu.
vp
Viết tắt của 'văn phòng', thường sử dụng để chỉ không gian làm việc hoặc cơ quan.
vu
Bịa đặt rằng người khác đã làm điều xấu nhằm mục đích gây hại cho họ.
vu hồi
Vòng ngược lại hoặc trở lại của một cái gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc quay lại hoặc phục hồi.
vu khống
Hành động bịa đặt, tạo ra những thông tin sai lệch nhằm làm tổn hại danh dự, uy tín của người khác.
vu oan
Gán cho ai đó một tội lỗi hoặc hành vi mà họ không thực sự làm, khiến họ bị tổn hại danh dự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.