vong
Định nghĩa
Nghĩa 1: vong (Danh từ)
Người đã chết, thường được gọi là vong hồn.
- 1."Cúng vong để tưởng nhớ người đã khuất."
- 2."Chiều như chiều vong (tng)"
- 3."Nghe tiếng gọi vong từ xa, lòng tôi trĩu nặng."
Lưu ý khi sử dụng "vong"
Lưu ý về danh từ
"vong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vong"
vong là danh từ trong tiếng Việt. Người đã chết, thường được gọi là vong hồn. Ví dụ: "Cúng vong để tưởng nhớ người đã khuất."
Từ liên quan
von
Bệnh nấm hại lúa, khiến cây lúa phát triển quá cao, có màu xanh nhạt, không đẻ nhánh và không ra bông.
von vót
Nhọn và cao vút lên.
vonfram
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu W và số nguyên tử 74, được biết đến với độ bền cao và khả năng chống lại nhiệt độ cao.
vong bản
Quên mất nguồn cội của bản thân, không nhớ tới tổ tiên và nòi giống.
vong hồn
Vong hồn chỉ linh hồn của người đã mất, thường được nghĩ đến trong các nghi lễ tưởng nhớ hoặc tín ngưỡng.
vong linh
Linh hồn của người đã qua đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.