vọng cổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vọng cổ (Danh từ)

Điệu hát cải lương với giọng buồn bã, kéo dài, mang âm hưởng như tiếng thở than, ai oán.

Ví dụ (3)
  • 1."Ca một bài vọng cổ."
  • 2."Mỗi lần nghe vọng cổ, lòng tôi lại trào dâng cảm xúc."
  • 3."Những bài vọng cổ thường gợi nhớ về quê hương và thân phận con người."

Lưu ý khi sử dụng "vọng cổ"

Lưu ý về danh từ

"vọng cổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vọng cổ"

vọng cổ là danh từ trong tiếng Việt. Điệu hát cải lương với giọng buồn bã, kéo dài, mang âm hưởng như tiếng thở than, ai oán. Ví dụ: "Ca một bài vọng cổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này